Thang Long Project & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Trình Thăng Long

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $255.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105955198
企查查编码QVNYUK5B2R
成立日期2012-07-30
联系地址Số 14, tổ 23 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG PROJECT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, tổ 23 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84988783156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
847910工程机械
842952360度挖掘机
401699其他硫化橡胶制品
847990功能机器零件
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
870850车桥及零件
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$1.21M
瑞典4$101.9K
中国4$82.4K
日本3$63.8K
英国1$34.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tehnotrak SIA拉脱维亚2$172.8K自行式压路机、前端装载机
KAITO IBERICA, S.L西班牙2$161.2K工程机械
Altcon Equipment B.V.荷兰4$128.6K工程机械、功能机器零件
MATOCCAZ比利时2$109.5K工程机械
VNAUS Services & Trade Pty Ltd澳大利亚1$106.9K自行式压路机、非电动叉车
Vigo Equipment Sp. cywilna波兰1$91.2K自行式压路机、360度挖掘机
Finnmaskin AS挪威1$80.6K自行式压路机、工程机械
J GEERDINKHANDEL B V荷兰1$72.0K工程机械、柴油拖拉机
MEVAS FRANCE法国1$68.1K工程机械
Unis Sia拉脱维亚2$36.3K自行式压路机、其他播种种植机

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26360度挖掘机Sacos Corporation日本$32.3K
2026-06-22360度挖掘机DGM Spółka Cywilna英国$34.3K
2026-06-22360度挖掘机Dawid Gwozdz日本$23.4K
2026-06-04工程机械Tehnotrak SIA德国$92.3K
2026-06-04自行式压路机Tehnotrak SIA瑞典$5.4K
2026-06-01工程机械MEVAS FRANCE德国$68.1K
2026-05-13工程机械KAITO IBERICA, S.L德国$82.1K
2026-04-01自行式压路机NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.2K
2026-04-01自行式压路机NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.7K
2026-04-01自行式压路机NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.2K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Project & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →