Thang Long Project & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Trình Thăng Long
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105955198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUK5B2R |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số 14, tổ 23 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG PROJECT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, tổ 23 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84988783156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $1.21M |
| 瑞典 | 4 | $101.9K |
| 中国 | 4 | $82.4K |
| 日本 | 3 | $63.8K |
| 英国 | 1 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tehnotrak SIA | 拉脱维亚 | 2 | $172.8K | 自行式压路机、前端装载机 |
| KAITO IBERICA, S.L | 西班牙 | 2 | $161.2K | 工程机械 |
| Altcon Equipment B.V. | 荷兰 | 4 | $128.6K | 工程机械、功能机器零件 |
| MATOCCAZ | 比利时 | 2 | $109.5K | 工程机械 |
| VNAUS Services & Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $106.9K | 自行式压路机、非电动叉车 |
| Vigo Equipment Sp. cywilna | 波兰 | 1 | $91.2K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Finnmaskin AS | 挪威 | 1 | $80.6K | 自行式压路机、工程机械 |
| J GEERDINKHANDEL B V | 荷兰 | 1 | $72.0K | 工程机械、柴油拖拉机 |
| MEVAS FRANCE | 法国 | 1 | $68.1K | 工程机械 |
| Unis Sia | 拉脱维亚 | 2 | $36.3K | 自行式压路机、其他播种种植机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Sacos Corporation | 日本 | $32.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | DGM Spółka Cywilna | 英国 | $34.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | Dawid Gwozdz | 日本 | $23.4K |
| 2026-06-04 | 工程机械 | Tehnotrak SIA | 德国 | $92.3K |
| 2026-06-04 | 自行式压路机 | Tehnotrak SIA | 瑞典 | $5.4K |
| 2026-06-01 | 工程机械 | MEVAS FRANCE | 德国 | $68.1K |
| 2026-05-13 | 工程机械 | KAITO IBERICA, S.L | 德国 | $82.1K |
| 2026-04-01 | 自行式压路机 | NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-01 | 自行式压路机 | NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-01 | 自行式压路机 | NANNING SINMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.2K |