Thien Truong Phat Trading & Installation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và THươNG MạI THIêN TRườNG PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$350.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102697622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHP4J1R |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Số 516 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG PHAT TRADING AND INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 516 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $350.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $198.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huangshan Sunnytech International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Huangshan Belson Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.9K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Qingdao Chuangyu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 低塑聚氯乙烯板 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-06 | 低塑聚氯乙烯板 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-06 | 低塑聚氯乙烯板 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-06 | 低塑聚氯乙烯板 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-06 | 低塑聚氯乙烯板 | HUANGSHAN YIERDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |