SNB React Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNB-REACT VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$467
进口金额
$284
出口金额
2024-09-06
最近进口
2025-08-01
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317822305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GJNH7U |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà PLS, 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNB-REACT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SNB-REACT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà PLS, 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02835176525 |
| 邮箱 | vietnam@react.org |
| 官网 | www.react.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $256 |
| 越南 | 1 | $70 |
| 约旦 | 1 | $65 |
| 中国 | 1 | $43 |
| 泰国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $284 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gymshark Ltd | 孟加拉国 | 1 | $256 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Gymshark Ltd | 越南 | 1 | $70 | 非棉针织背心、胸罩 |
| Gymshark Ltd | 约旦 | 1 | $65 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Gymshark Ltd | 中国 | 1 | $43 | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| Alex J. Villafuerte | 泰国 | 1 | $33 | 洗发剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APPLE HK P ENFORCEMENT ENGINEER | 中国香港 | 1 | $284 | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 洗发剂 | Alex J. Villafuerte | 泰国 | $33 |
| 2024-01-27 | 棉针织T恤及背心 | Gymshark Ltd | 孟加拉国 | $28 |
| 2024-01-27 | 胸罩 | Gymshark Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-01-27 | 其他针织服装 | Gymshark Ltd | 孟加拉国 | $28 |
| 2024-01-27 | 真空瓶及零件 | Gymshark Ltd | 中国 | $28 |
| 2024-01-27 | 棉针织T恤及背心 | Gymshark Ltd | 孟加拉国 | $35 |
| 2024-01-27 | 其他塑纺箱盒 | Gymshark Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2024-01-27 | 非棉针织背心 | Gymshark Ltd | 孟加拉国 | $30 |
| 2024-01-27 | 棉针织裤 | Gymshark Ltd | 孟加拉国 | $50 |
| 2024-01-27 | 其他塑料制品 | Gymshark Ltd | 中国 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 智能手机 | APPLE HK P ENFORCEMENT ENGINEER | 中国香港 | $100 |
| 2025-08-01 | 智能手机 | APPLE HK P ENFORCEMENT ENGINEER | 中国香港 | $184 |