Senka International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SENKA INTERNATIONAL
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BSCEED |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | BT05, Vimeco II, Đường Tú Mỡ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SENKA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | SENKA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT05, Vimeco II, Đường Tú Mỡ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84947132132 |
| 邮箱 | kevin@senkacorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.71M |
| 西班牙 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens International Trading Ltd., Shanghai | 中国 | 23 | $659.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Siemens International Trading Ltd. | 中国 | 12 | $592.1K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| ABB Electrification Technology Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 16 | $428.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件 |
| Foshan Yajun High Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| Fabrica Electrotecnica Josa S.A. Unipersonal | 西班牙 | 1 | $57 | 1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | ABB ELECTRIFICATION TECHNOLOGY SHANGHAI CO LTD | 中国 | $114 |