DTL Vina Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DTL VINA
26
进口笔数
67
出口笔数
$318.4K
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-16
最近出口
27
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313715292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSWS072 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | 22/24 Đường HT 26, Tổ 21, Khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DTL VINA |
| 企业英文名称 | DTL VINA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường N3, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84935395759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $62.9K |
| 印度 | 15 | $62.4K |
| 意大利 | 4 | $58.2K |
| 中国 | 5 | $57.9K |
| 西班牙 | 5 | $29.0K |
| 比利时 | 6 | $19.4K |
| 奥地利 | 4 | $8.7K |
| 波兰 | 3 | $5.4K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 36 | $1.92M |
| 缅甸 | 24 | $800.7K |
| 泰国 | 16 | $739.6K |
| 越南 | 5 | $24.6K |
| 印度 | 1 | $332 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | 5 | $124.0K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 11 | $53.7K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| FG Glass Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 马来西亚 | 3 | $2.1K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | 3 | $1.3K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 爱尔兰 | 2 | $1.2K | 金属建筑配件 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 德国 | 3 | $768 | 金属建筑配件、1kg以下胶粘剂 |
| Reynaers Aluminium NV | 中国 | 2 | $490 | 钢铁螺钉螺栓、钢铆钉 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 西班牙 | 2 | $203 | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VTL Aluminium & Glass Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $582.7K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Ministry of Health of the Kingdom of Cambodia | 柬埔寨 | 2 | $471.8K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| 5G Railing System Co., Ltd. | 越南 | 8 | $398.1K | 夹层安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| VTL Aluminium & Glass Co., Ltd. | 缅甸 | 17 | $387.5K | 胶粘填料、铝制结构体 |
| Silver Deck Co., Ltd. | 越南 | 11 | $335.2K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| DTL Khmer Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $333.5K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| NGWE ANAWAR CO LTD | 缅甸 | 6 | $316.4K | 铝制结构体、其他玻璃制品 |
| WB Sport Village Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $189.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Bunka Shutter Co., Ltd. | 越南 | 3 | $177.9K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| VTL Aluminium & Glass Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 胶粘填料、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2026-04-18 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $38 |
| 2026-04-17 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $89 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $38 |
| 2026-04-17 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $89 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $525 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $525 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $39 |
| 2026-04-17 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $39 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $198 |
| 2026-04-16 | 其他螺纹紧固件 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $512 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $338 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $792 |
| 2026-04-16 | 其他螺纹紧固件 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $472 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $566 |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $295 |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $12.8K |
| 2026-04-15 | 铝制结构体 | VTL ALUMINIUM & GLASS CO LTD | 缅甸 | $252 |