SAVIS Technology Group JSC
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SAVIS
- 邮箱7
56
进口笔数
3
出口笔数
$454.6K
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-12-02
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101569603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FGXJRK |
| 成立日期 | 2004-11-04 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SAVIS |
| 企业英文名称 | SAVIS TECHNOLOGY GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842437822345 |
| 邮箱 | dichvuso@savis.vn |
| 传真 | +842437823939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $198.6K |
| 英国 | 6 | $121.1K |
| 法国 | 1 | $113.2K |
| 美国 | 3 | $20.9K |
| 德国 | 1 | $515 |
| 中国 | 2 | $113 |
| 新加坡 | 24 | $43 |
| 中国香港 | 7 | $13 |
| 斯里兰卡 | 3 | $5 |
| 巴西 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialised Products | 新加坡 | 1 | $128.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $113.2K | 通信设备、无缝钢管 |
| nCipher Security Ltd. | 中国香港 | 7 | $61.7K | 智能卡、其他自动数据处理部件 |
| NCIPHER SECURITY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $57.0K | 其他自动数据处理部件、其他风扇 |
| AIC INC | 中国台湾 | 4 | $37.6K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| MongoDB Ltd. | 新加坡 | 5 | $13 | 其他印刷品 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $11 | 通信设备、通信设备零件 |
| ChaiNGuard, Inc. | 美国 | 2 | $10 | 其他印刷品 |
| Ascertia Ltd. | 英国 | 6 | $8 | 其他印刷品 |
| WSO2, LLC | 斯里兰卡 | 3 | $5 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIC INC | 中国台湾 | 2 | $4.4K | 8471机器零件、通信设备 |
| AETINA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他自动数据处理部件 | IDEX BIOMETRICS ASA C/O IDEX BIOMETRICS UK LTD | 中国台湾 | $66 |
| 2026-04-12 | 其他自动数据处理部件 | IDEX BIOMETRICS ASA C/O IDEX BIOMETRICS UK LTD | 中国台湾 | $66 |
| 2026-04-10 | 其他印刷品 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他印刷品 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-01-29 | 其他印刷品 | MONGODB LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-01-29 | 其他印刷品 | MONGODB LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-12-30 | 其他印刷品 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-12-30 | 其他印刷品 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-11-27 | 其他印刷品 | MONGODB LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-11-27 | 其他印刷品 | MONGODB LTD | 新加坡 | $2 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 含CPU数据处理机 | AETINA CORP ORATION | 中国台湾 | $3.7K |
| 2024-11-13 | 其他自动数据处理部件 | AIC INC | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-08-28 | 其他自动数据处理系统 | AIC INC | 中国台湾 | $1.9K |