Binh Minh Construction & Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT Và XâY DựNG BìNH MINH
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$130.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801207510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2DTGNE |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Số 23 Chi Các, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Chi Các, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84383252731 |
| 邮箱 | binhminhdu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $130.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $130.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $982 |
| 2026-04-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2026-03-26 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $964 |
| 2026-03-26 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $324 |
| 2026-01-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-01-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2026-01-23 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $300 |