THIEN VO PRODUCTION TRADING SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thiên Vũ
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$113.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702463477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNEUSG7 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số 81/3, tổ 3, đường Lý Tự Trọng, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/3, tổ 3, đường Lý Tự Trọng, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84974645588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $113.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | 49 | $113.4K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 配制催干剂 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $250 |
| 2026-03-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 配制催干剂 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $250 |
| 2026-02-06 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (MST: 3600265571) | — | $1.5K |
| 2026-02-06 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (MST: 3600265571) | — | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (MST: 3600265571) | — | $605 |
| 2026-01-09 | 配制催干剂 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $250 |
| 2026-01-09 | 其他粘合剂≤1kg | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $667 |
| 2026-01-09 | 配制催干剂 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $250 |