Vietbach Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VIệT BáCH
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106053379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1JN6P5 |
| 成立日期 | 2012-12-05 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 12 phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT BÁCH |
| 企业英文名称 | VIETBACH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 12 phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437939155 |
| 邮箱 | vietbachpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.1K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimeco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.1K | 医用敷料、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $498 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $548 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $417 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $8 |