Huu Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hữu Văn
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302859528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUETE4D3 |
| 成立日期 | 2002-12-20 |
| 联系地址 | 708 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỮU VĂN |
| 企业英文名称 | HUU VAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 708 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838126661 |
| 邮箱 | huatho@fptnet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $1.75M |
| 中国 | 47 | $666.7K |
| 孟加拉国 | 6 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $1.75M | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| Handan Hanguang OA Toner Co., Ltd. | 中国 | 14 | $313.9K | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| Zhuhai Enlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.5K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Neo Bangla Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $42.0K | 其他印刷机零件、自粘塑料卷 |
| Wuhan Pointwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.0K | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
| Fushan County GH Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他印刷机零件 |
| Gantech Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 非电动燃气器具、其他印刷机零件 |
| Ningbo Sea Hill Printer Consumable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Zhuhai Teamsung Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-03-20 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-20 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-05 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |