Doan Gia Khanh Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冻鲹鱼及竹荚鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐOàN GIA KHáNH
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401864737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9BN61Y |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 24 An Hòa 12, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐOÀN GIA KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 An Hòa 12, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84917191879 |
| 邮箱 | phuyendoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $991.9K |
| 日本 | 13 | $499.8K |
| 中国 | 5 | $159.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.H. Fisheries | 印度 | 4 | $466.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 9 | $351.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Dougen Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $147.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| Shin Marine Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $106.5K | 其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 韩国 | 1 | $88.3K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $88.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Maum Fisheries | 韩国 | 2 | $87.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 2 | $60.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Sewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $56.6K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $28.3K |
| 2025-08-06 | 加工软体动物 | WEI FANG YANGDA FOOD CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2025-07-23 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $34.3K |
| 2025-07-23 | 其他冷冻鱼 | MAUMFISHERY | 中国 | $32.4K |
| 2025-07-16 | 冻鲭鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $72.5K |
| 2025-07-15 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $31.3K |
| 2025-07-15 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2025-07-04 | 冻鲭鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $27.5K |
| 2025-06-30 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | SEWON TRADING CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2025-06-26 | 其他冷冻鱼 | AHWON PARTNERS CO LTD | 韩国 | $38.1K |