BA MOT Technical Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT BA MộT
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101928766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN245THWC |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT BA MỘT |
| 企业英文名称 | BA MOT TECHNICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu phố 5, Phường Minh Hưng, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84766684866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350520 | 淀粉胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohhot Jingyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.84M | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| Yip's Ink & Chemicals (Zhongshan) Ltd. | 中国 | 4 | $204.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Yip's Ink & Chemicals (Zhejiang) Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 非黑印刷油墨、水性聚合物涂料 |
| Hohhot Nuorda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.6K | 精制硼砂、水性聚合物涂料 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianjin Huaying Weilan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
| Linxi Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 固体烧碱、烧碱溶液 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $27.2K | 电池收音机、化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 固体烧碱 | LINXI INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-12 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-12 | 黑色印刷墨水 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-12 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-12 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-09 | 聚合物胶粘剂 | HOHHOT JINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-01-09 | 其他丙烯酸聚合物 | HOHHOT JINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-09 | 聚乙烯醇 | HOHHOT JINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-09 | 其他丙烯酸聚合物 | HOHHOT JINGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |