GBER VIET NAM JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GBER VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$98.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107904664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U79T1G |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Đường Cổ Loa, xóm Thượng Oai, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GBER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GBER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Cổ Loa, xóm Thượng Oai, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84973649810 |
| 邮箱 | Ctygber2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $70.3K |
| 中国 | 1 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 墨西哥 | 2 | $98.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 可逆热泵 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-04-09 | 可逆热泵 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $4.6K |