Vianco Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIANCO
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109317340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JAYFV0 |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Số 8, Phố Trần Vỹ, Tổ 13, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIANCO |
| 企业英文名称 | VIANCO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Phố Trần Vỹ, Tổ 13, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84988118888 |
| 邮箱 | vianco.td@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.13M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Kun Ye Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.4K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Shenyang Yelight International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.1K | 灯具零件、LED灯 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-31 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-31 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-08 | 其他电子IC | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $138 |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2024-11-08 | LED灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-11-08 | LED灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-08 | 其他电子集成电路 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2024-06-10 | LED灯具 | ZHONGSHAN KUN YE TRADE CO., LTD | 中国 | $14.7K |