T.L.K Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần T.L.K
6
进口笔数
1
出口笔数
$4.8K
进口金额
$7.4K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-05-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310792066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCCK34Y |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | 7A/31 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T.L.K |
| 企业英文名称 | T.L.K HOLDINGS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7A/31 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề Vận tải hành khách đường bộ khác và Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ: 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với các hoạt động thuộc "Hoạt động kiến trúc và hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan" - CPC 8671, 8672: Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại CPC 8671; 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838662050 |
| 邮箱 | tlk@tlk-vn.com |
| 传真 | +842838662053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniflow International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.0K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| Peikko Construction Material (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Kuzumi Electronics Inc. | 日本 | 2 | $434 | 其他电子IC、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $220 |
| 2025-10-14 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $530 |
| 2025-08-11 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $220 |
| 2025-08-11 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $265 |
| 2025-06-17 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $220 |
| 2025-06-17 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $530 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | PEIKKO CONSTRUCTION MATERIAL (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-02 | 静止变流器 | Kuzumi Electronics Inc. | 日本 | $399 |
| 2023-08-01 | 静止变流器 | KUZUMI ELECTRONICS INC | 日本 | $35 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $57 |
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $199 |
| 2025-05-16 | 万用表 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $4.9K |
| 2025-05-16 | 1kVA以下变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $159 |
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $52 |
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $501 |
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $227 |
| 2025-05-16 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $441 |
| 2025-05-16 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $171 |
| 2025-05-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $510 |