Ergotek Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERGOTEK VIệT NAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317227257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH9HHEQ |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 13 Nguyễn Trọng Quyền, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERGOTEK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 Nguyễn Trọng Quyền, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84909231733 |
| 邮箱 | ketoan.ergotek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $262.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hunan Kehao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.5K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Zhong Dian Da Tong (Tianjin) Electronic Sales Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.0K | 贱金属配件、家具配件 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jolly Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.1K | 贱金属配件、贱金属帽架 |
| Hebei Zhongtai Hongcheng Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.0K | 家具配件、贱金属配件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $66.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 5 | $47.6K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $25.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 贱金属帽架 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属帽架 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | JOLLY INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | JOLLY INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.5K |