Taupo International Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH QUốC Tế TAUPO
20
进口笔数
31
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.63M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2025-10-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315174585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ATD5PR |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH QUỐC TẾ TAUPO |
| 企业英文名称 | TAUPO INTERNATIONAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 0375225111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80.421亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $1.53M |
| 中国 | 1 | $1.06M |
| 越南 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Taupo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.27M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Baosheng Science & Technology Innovation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $441.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Pingxiang Shuangchu Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 合金钢线材、其他钢铁管材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $1.53M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| Jiangsu Xinpeng Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.06M | 自推进起重机 |
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.9K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 光纤连接器 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 其他铝制品 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-09-17 | 其他铝制品 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-17 | 其他铝制品 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 光纤连接器 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-17 | 光纤连接器 | SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-09-09 | 合金钢线材 | PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-09 | 陶瓷绝缘子 | PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $203 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.4K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $600 |
| 2025-10-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $242 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $19 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $148 |
| 2025-10-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $198 |
| 2025-10-26 | 钢芯铝电缆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $30.3K |
| 2025-10-26 | 钢芯铝电缆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $32.5K |