Taupo International Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH QUốC Tế TAUPO

20
进口笔数
31
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.63M
出口金额
2025-09-17
最近进口
2025-10-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 1 笔出口 $1.06M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $463.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 6 笔2025-08进口 $372.8K · 3 笔出口 $711.7K · 9 笔2025-09进口 $58.1K · 2 笔出口 $269.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 1 笔出口 $1.06M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $463.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $177.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 6 笔2025-08进口 $372.8K · 3 笔出口 $711.7K · 9 笔2025-09进口 $58.1K · 2 笔出口 $269.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315174585
企查查编码QVN6ATD5PR
成立日期2018-07-19
联系地址Tầng 9 Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH QUỐC TẾ TAUPO
企业英文名称TAUPO INTERNATIONAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话0375225111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80.421亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
730820钢结构及塔架
731816螺纹螺母
761699其他铝制品
853670光纤连接器
854460高压电线
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
761410钢芯铝电缆
732690其他钢铁制品
730820钢结构及塔架
761699其他铝制品
853530高压开关
853670光纤连接器
391721乙烯聚合物硬管
722990合金钢线材
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝29$1.53M
中国1$1.06M
越南2$44.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Taupo Building Materials Co., Ltd.中国17$1.27M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Baosheng Science & Technology Innovation Co., Ltd.中国2$441.1K绝缘电线、高压电线
Pingxiang Shuangchu Electric Co., Ltd.中国1$47.9K合金钢线材、其他钢铁管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.老挝29$1.53M非白波特兰水泥、热轧螺纹钢
Jiangsu Xinpeng Power Engineering Co., Ltd.中国1$1.06M自推进起重机
Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd.越南2$44.9K粒状矿渣、预制建筑构件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17光纤连接器SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2025-09-17其他铝制品SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$650
2025-09-17其他铝制品SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2025-09-17其他铝制品SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.8K
2025-09-17其他钢铁制品SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2025-09-17光纤连接器SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.0K
2025-09-17光纤连接器SHANGHAI TAUPO BUILDING MATERIALS CO LTD中国$787
2025-09-09合金钢线材PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD中国$2.6K
2025-09-09陶瓷绝缘子PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD中国$13.1K
2025-09-09其他钢铁制品PINGXIANG SHUANGCHU ELECTRIC CO LTD中国$1.1K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$203
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$5.0K
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$5.4K
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$600
2025-10-28钢铁螺钉螺栓SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$242
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$19
2025-10-28其他钢铁制品SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$148
2025-10-28钢铁螺钉螺栓SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$198
2025-10-26钢芯铝电缆SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$30.3K
2025-10-26钢芯铝电缆SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD老挝$32.5K

相关企业 · 同类产品

Taupo International Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →