Sang Tao Industries Corporation

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sáng Tạo Công Nghiệp

117
进口笔数
227
出口笔数
$576.4K
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $68.1K · 8 笔2023-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $28.2K · 3 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 6 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $117.0K · 13 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-09进口 $31.3K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $137.1K · 9 笔2024-12进口 $57.8K · 6 笔出口 $43.6K · 5 笔2025-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $105.5K · 7 笔2025-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 7 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-05进口 $22.7K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $40.4K · 5 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $14.7K · 5 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $106.6K · 13 笔2025-09进口 $31.2K · 6 笔出口 $126.4K · 9 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $291.8K · 7 笔2025-11进口 $30.5K · 3 笔出口 $137.4K · 11 笔2025-12进口 $26.1K · 9 笔出口 $125.4K · 10 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $110.4K · 8 笔2026-03进口 $9.2K · 4 笔出口 $104.9K · 8 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $136.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $68.1K · 8 笔2023-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $28.2K · 3 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 6 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $117.0K · 13 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $54.9K · 6 笔2024-09进口 $31.3K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $137.1K · 9 笔2024-12进口 $57.8K · 6 笔出口 $43.6K · 5 笔2025-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $105.5K · 7 笔2025-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 7 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-05进口 $22.7K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $40.4K · 5 笔出口 $54.6K · 6 笔2025-07进口 $14.7K · 5 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $106.6K · 13 笔2025-09进口 $31.2K · 6 笔出口 $126.4K · 9 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $291.8K · 7 笔2025-11进口 $30.5K · 3 笔出口 $137.4K · 11 笔2025-12进口 $26.1K · 9 笔出口 $125.4K · 10 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $110.4K · 8 笔2026-03进口 $9.2K · 4 笔出口 $104.9K · 8 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $136.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302430859
企查查编码QVNREU04BC
成立日期2001-10-08
联系地址Lô A10 khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO CÔNG NGHIỆP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837175486
邮箱sangtao@sangtao.com.vn
官网www.sangtao.com.vn
传真+842837175487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
392690其他塑料制品
8536101000伏以下保险丝
8536301000伏以下电路保护器
853690其他电路开关装置
854690非玻陶绝缘体
8504311kVA以下变压器
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
481910瓦楞纸箱
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$294.3K
马来西亚18$97.0K
澳大利亚37$45.7K
欧盟18$34.1K
日本5$23.9K
越南3$22.8K
印度16$20.6K
法国21$9.1K
丹麦2$8.8K
芬兰2$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚165$2.13M
柬埔寨20$333.3K
新加坡9$96.1K
马来西亚5$47.8K
菲律宾7$28.0K
老挝1$19.0K
越南9$18.6K
土耳其1$10.4K
日本7$9.4K
中国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STCN Australia Pty Ltd澳大利亚77$363.4K自动断路器、其他塑料制品
Ningbo Yinzhou Sokun Import & Export Co., Ltd.中国16$100.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$34.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
bd67a7d30c8d2b58be05ad72e18be7ba1$19.8K
HEXA ANALISA SDN. BHD.马来西亚1$14.9K非玻陶绝缘体、电气装置零件
Greenbox Solutions Pty Ltd澳大利亚3$12.8K自动断路器、其他塑料制品
S. Logstrup Steel德国1$8.6K电气装置零件
SLWR Logistics Co., Ltd.越南1$7.8K其他钢铁结构体、贱金属配件
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡3$1.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
DNN Pty. Ltd.澳大利亚2$5481kVA以下变压器、1000伏以下保险丝

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STCN Australia Pty Ltd澳大利亚146$2.12M电气装置零件、电力控制板
Comin Khmere Co., Ltd.越南18$312.1K其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件
Shinmaywa (Asia) Pte. Ltd.新加坡8$96.0K电力控制板、镀锌钢板
Greenbox Solutions Pty Ltd澳大利亚17$61.2K电力控制板、其他钢铁制品
Austal Philippines Pty Ltd菲律宾8$29.2K铝制管件、其他电气开关
Chalernchai Construction-Repair Irrigation老挝1$19.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Baltec IES Pty Ltd越南8$18.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Nippon Denka Kogyosho Co., Ltd.日本6$6.3K焊接钢管、其他钢铁管件
Baltec IES Pty Ltd澳大利亚2$2.6K其他玻璃纤维、其他钢铁结构体
Dnn Australia Pty Ltd澳大利亚5$1.8K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD中国$9
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD德国$0
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD中国$10
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$9
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD德国$0
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD印度$90
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD中国$4
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD中国$9
2026-04-15黄铜条杆STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2
2026-04-15其他塑料制品STCN AUSTRALIA PTY LTD印度$230

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$213
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$213
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$213
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.8K
2026-04-28电力控制板STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$26.6K
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$284
2026-04-28电力控制板STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$7.1K
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$213
2026-04-28电力控制板STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$14.9K
2026-04-28电气装置零件STCN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

Sang Tao Industries Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →