Xuan Son Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM XUâN SơN
25
进口笔数
29
出口笔数
$1.83M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-05-18
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KM485C |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM XUÂN SƠN |
| 企业英文名称 | XUAN SON FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 0975382393 |
| 邮箱 | foods@xuansonfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $1.31M |
| 越南 | 8 | $898.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed Foods | 印度 | 6 | $407.5K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| M&A International | 巴基斯坦 | 4 | $315.1K | 建筑用碎石、甘蔗糖蜜 |
| Sun Exports | 印度 | 3 | $251.3K | 其他冷冻鱼、其他车辆零件 |
| J M Marine Exports | 印度 | 3 | $200.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 2 | $137.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sun Exports | 印度 | 1 | $85.4K | 其他冷冻鱼 |
| A.R. Exports | 印度 | 1 | $81.3K | 其他冷冻鱼、棉制装饰品 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 1 | $77.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Monsoon Fisheries | 印度 | 1 | $72.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| HONEST FROZEN FOODS CO., | 印度 | 1 | $71.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻比目鱼 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafarers Inc. | 美国 | 7 | $1.11M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Seafarers, Inc. | 越南 | 3 | $544.0K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Seafarers, Inc. | 美国 | 2 | $207.4K | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Henlong Market | 越南 | 2 | $161.6K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| Jomara Seafoods Inc. | 越南 | 2 | $142.2K | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
| Amina Foods Wholesale | 越南 | 1 | $50.4K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| Jomara Seafoods Inc | 美国 | 1 | $8 | 鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $117 |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $699 |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $98 |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | MONSOON FISHERIES | 印度 | $6.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS BUFFETLATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIA CANTHUS FROZEN SNAPPER WHOLE GGS CO-TREATED LATIN NAME: LUTJANUS SANGUINEUS FROZEN SNAP PER FILLET CUTS SKIN ON COTREATED LATIN NAME:LUTJANUS SANGUINEUS FROZEN SNAPPER WHOLE GGS CO-TREATED LATIN NAME: PINJALO PINJALO FROZEN SNAPPER FILLET CUTS SKIN ON COTREAT ED LATIN NAME: PINJALO PINJALO | SEAFARERS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS BUFFETLATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIA CANTHUS FROZEN GROUPER BUTTERFLY SKIN-ON COTREATED LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS | SEAFARERS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $37.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $170.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS BUFFET LATINNAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIA CANTHUS FROZEN GROUPER BUTTERFLY SKIN-ON COTREATED LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS | SEAFARERS INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $17.9K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $126.9K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $917 |