Xuan Son Food Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM XUâN SơN

36
进口笔数
38
出口笔数
$2.55M
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-07-25
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $804.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $296.3K · 3 笔2025-10进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $804.1K · 12 笔出口 $96.4K · 2 笔2025-12进口 $800.0K · 10 笔出口 $570.7K · 5 笔2026-01进口 $476.4K · 6 笔出口 $380.4K · 4 笔2026-02进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.5K · 6 笔2026-04进口 $72.9K · 1 笔出口 $218.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $296.3K · 3 笔2025-10进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $804.1K · 12 笔出口 $96.4K · 2 笔2025-12进口 $800.0K · 10 笔出口 $570.7K · 5 笔2026-01进口 $476.4K · 6 笔出口 $380.4K · 4 笔2026-02进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.5K · 6 笔2026-04进口 $72.9K · 1 笔出口 $218.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317987988
企查查编码QVN2KM485C
成立日期2023-08-14
联系地址Tầng 14 Tòa nhà HM Town 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM XUÂN SƠN
企业英文名称XUAN SON FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14 Tòa nhà HM Town 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话0975382393
邮箱foods@xuansonfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030389其他冷冻鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
030325冷冻鲤鱼
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度36$2.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$1.92M
越南8$898.2K
日本1$50.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmed Foods印度12$805.1K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
MA INTERNATIONAL孟加拉国4$315.1K建筑用碎石、甘蔗糖蜜
Honest Frozen Foods Co.印度4$295.2K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
SUN EXPORTS印度3$251.3K其他冷冻鱼、其他车辆零件
J M Marine Exports印度4$223.9K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
A.R.EXPORTS印度2$161.0K其他冷冻鱼、棉制装饰品
Abiha Sea Foods印度2$139.5K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Quality Marine Exports印度2$137.3K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sun Exports印度1$85.4K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Monsoon Fisheries印度1$72.9K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEAFARERS INC.美国11$1.72M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Seafarers, Inc.越南3$544.0K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Seafarers Inc.美国2$207.4K冷冻鱼片、鱼肉制品
Henlong Market越南2$161.6K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜
Jomara Seafoods Inc.越南2$142.2K冻罗非鱼、其他冷冻鱼
AMINA FOODS WHOLESALE INC1$68.7K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
Amina Foods Wholesale越南1$50.4K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
Oki Products Co., Ltd. Osaka Branch日本1$50.2K冷冻虾、虾制品
SEAFARERS INC美国12$0冻金枪鱼片、冷冻鱼片
Jomara Seafood, Inc.美国2$0冷冻鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$117
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$14.1K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$1.9K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$8.5K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$1.3K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$1.3K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$699
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$2.0K
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$98
2026-04-13其他冷冻鱼Monsoon Fisheries印度$699

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25冷冻鱼片Oki Products Co., Ltd. Osaka Branch日本$5.2K
2026-07-25冷冻鱼片Oki Products Co., Ltd. Osaka Branch日本$1.9K
2026-07-25冷冻鱼片Oki Products Co., Ltd. Osaka Branch日本$43.1K
2026-07-23FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS BUFFET LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET SKINLESS LATINNAME: EPINEPHELUS CHLOROSTIGMA FROZEN GROUP ER FILLET SKINLESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN GROUPER FILLET BUTTERFLY SK IN ON, BONELESS LATIN NAME: EPINEPHELUS DIACANTHUS FROZEN FUSILIER BUTTERFLY SKIN-ON COTREATED LATIN NAME: CAESIO SPP FROZEN FUS ILIER FILLET SKIN-ON CO TREATED LATIN NAME: CAESIO SPPSEAFARERS INC美国$0
2026-06-24其他冷冻鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$16.9K
2026-06-24其他冷冻鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$17.4K
2026-06-24其他冷冻鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$15.9K
2026-06-24其他冷冻鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$3.1K
2026-06-24冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$7.2K
2026-06-24其他冷冻鱼AMINA FOODS WHOLESALE INC—$4.2K

相关企业 · 同类产品

Xuan Son Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →