Daido Kogyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIDO KOGYO VIệT NAM
- 邮箱31
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
19
进口笔数
0
出口笔数
$368.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110474080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUJG7KV |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Phòng 302, Tầng 3, Tòa nhà HITC, số 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIDO KOGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIDO KOGYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, Tầng 3, Tòa nhà HITC, số 239 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02432017768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.5676亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 722990 | 合金钢线材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $364.3K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 3 | $546 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $364.3K | 合金钢线材、滚子链 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Raajratna Metal Industries Ltd. | 印度 | 3 | $546 | 不锈钢丝、不锈钢热轧棒材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 合金钢线材 | Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 合金钢线材 | Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 合金钢棒材 | Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 合金钢棒材 | Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 合金钢棒材 | Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 不锈钢丝 | Raajratna Metal Industries Ltd. | 印度 | $135 |
| 2026-02-24 | 不锈钢丝 | Raajratna Metal Industries Ltd. | 印度 | $138 |
| 2026-02-12 | 不锈钢丝 | Raajratna Metal Industries Ltd. | 印度 | $138 |
| 2026-02-12 | 不锈钢丝 | Raajratna Metal Industries Ltd. | 印度 | $135 |
| 2025-12-18 | 合金钢棒材 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $2.9K |