HONG AN HT LTD CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG AN HT
7
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002079032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01BA57N |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 668, Đường Lê Thánh Tông, Tổ dân phố Đông Trinh, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG AN HT |
| 企业英文名称 | HONG AN HT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 668 Đường Lê Thánh Tông, Tổ dân phố Đông Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động kinh doanh các ngành nghề có điều kiện khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02393900217 |
| 邮箱 | hatinhcongtyhongan@gmail.com |
| 传真 | 02393900218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $28.1K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 滑轮飞轮 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-06-27 | 其他电子IC | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 土方机械零件 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-14 | 土方机械零件 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-25 | 轴承座 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-12-25 | 轴承座 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-12-25 | 轴承座 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-10-25 | 磁铁及零件 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | TAIYUAN HONGSHENG HAOYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |