Electronics Informatics Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử TIN HọC HOá CHấT
148
进口笔数
12
出口笔数
$45.15M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2025-03-25
最近出口
67
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100306030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YEND1Q |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | Số 8 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TIN HỌC HOÁ CHẤT |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS INFORMATICS CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842438350021 |
| 邮箱 | elinco@elinco.com.vn |
| 传真 | 438354436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $14.79M |
| 美国 | 27 | $7.85M |
| 捷克 | 24 | $3.30M |
| 马来西亚 | 12 | $2.92M |
| 韩国 | 5 | $2.37M |
| 波兰 | 6 | $2.34M |
| 英国 | 7 | $1.77M |
| 意大利 | 11 | $1.55M |
| 中国 | 8 | $1.13M |
| 法国 | 6 | $910.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $35.0K |
| 意大利 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 4 | $2.8K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $412 |
| 美国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 德国 | 12 | $6.91M | 电测仪表、电信仪器 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.13M | 通信设备、无缝钢管 |
| Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $4.42M | 通信设备、电信仪器 |
| MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $4.39M | 消防车、其他离心泵 |
| NOVASYS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $3.03M | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SRI GANESH IMPEX CO LTD | 新加坡 | 4 | $1.74M | 测量仪器、其他自动数据处理系统 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $753.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Shengfu Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $449.1K | LED照明装置、饲料制备机 |
| Alexis Infotec Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $112.3K | 通信设备、测量仪器 |
| Rohde & Schwarz Gmbh & Co. Kg Service Center Vimperk | 德国 | 9 | $1.9K | 广播电视发射机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 通信设备、其他电话机 |
| Thales Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $4.1K | 钼丝、钨丝 |
| Rohde & Schwarz Topex S.A. | 罗马尼亚 | 3 | $2.4K | 处理器及控制器、通信设备 |
| Rohde & Schwarz Gmbh & Co. Kg Service Center Vimperk | 德国 | 2 | $1.9K | 广播电视发射机 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Greeneast Ltd. | 德国 | 2 | $871 | 通信设备、广播电视发射机 |
| Greeneast Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $412 | 广播电视发射机 |
| Sri Ganesh Impex Co., Ltd. | 美国 | 1 | $200 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 起重车 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $481.5K |
| 2026-06-12 | 其他特种车辆 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $603.2K |
| 2026-06-10 | 消防车 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $583.6K |
| 2026-06-10 | 消防车 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $583.6K |
| 2026-05-25 | 牵引式空压机 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $271.7K |
| 2026-05-25 | 牵引式空压机 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $271.7K |
| 2026-05-25 | 牵引式空压机 | MALINA TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $271.7K |
| 2026-05-20 | 带接头绝缘电线 | Antenna Products | 美国 | $160 |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | Antenna Products | 美国 | $40 |
| 2026-05-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | $216.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 广播电视发射机 | GREENEAST LTD | 德国 | $433 |
| 2025-03-24 | 静止变流器 | SRI GANESH IMPEX CO LTD | 美国 | $200 |
| 2024-12-27 | 广播电视发射机 | Greeneast Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $412 |
| 2024-08-23 | 广播电视发射机 | GREENEAST LTD | 德国 | $438 |
| 2024-08-09 | 辐射检测仪器 | BTG Asia Co., Ltd. | 法国 | $35.0K |
| 2024-07-30 | 通信设备 | ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA | 罗马尼亚 | $32 |
| 2024-07-30 | 电力控制板 | ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA | 罗马尼亚 | $162 |
| 2024-07-30 | 通信设备 | ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA | 罗马尼亚 | $54 |
| 2024-05-24 | 广播电视发射机 | ROHDE & SCHWARZ GMBH & CO KG SERVICE CENTER VIMPERK | 德国 | $433 |
| 2024-04-12 | 广播电视发射机 | ROHDE & SCHWARZ GMBH & CO KG SERVICE CENTER VIMPERK | 德国 | $1.5K |