Electronics Informatics Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử TIN HọC HOá CHấT

141
进口笔数
12
出口笔数
$41.87M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-25
最近出口
62
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $814.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $1.56M · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $734.0K · 9 笔出口 $433 · 1 笔2024-06进口 $856 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 4 笔出口 $248 · 1 笔2024-08进口 $754.6K · 4 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $897 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $782.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.79M · 5 笔出口 $412 · 1 笔2025-01进口 $240.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $633 · 2 笔2025-04进口 $726.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $814.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $1.56M · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $734.0K · 9 笔出口 $433 · 1 笔2024-06进口 $856 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 4 笔出口 $248 · 1 笔2024-08进口 $754.6K · 4 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $897 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $782.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.79M · 5 笔出口 $412 · 1 笔2025-01进口 $240.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $633 · 2 笔2025-04进口 $726.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100306030
企查查编码QVN0YEND1Q
成立日期2010-06-10
联系地址Số 8 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TIN HỌC HOÁ CHẤT
企业英文名称ELECTRONICS INFORMATICS CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842438350021
邮箱elinco@elinco.com.vn
传真438354436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852560广播电视发射机
903089其他9030仪器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
850440静止变流器
901580测量仪器
903040电信仪器
847149其他自动数据处理系统
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
852560广播电视发射机
853710电力控制板
851762通信设备
850440静止变流器
901580测量仪器
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国22$14.79M
美国26$7.85M
捷克24$3.30M
波兰6$2.34M
马来西亚11$2.10M
英国7$1.77M
意大利11$1.55M
中国7$913.8K
法国6$910.7K
丹麦5$909.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$35.0K
意大利1$4.1K
德国4$2.8K
罗马尼亚3$2.4K
新加坡1$1.8K
巴布亚新几内亚1$412
美国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeneast Ltd.德国12$6.94M电测仪表、电信仪器
BTG Asia Co., Ltd.越南5$6.13M通信设备、无缝钢管
Tornado Industrial Co., Ltd.中国12$4.25M通信设备、电信仪器
c0d830647c2db3aaf2cb0e6cb5d7b0646$3.03M
Sri Ganesh Impex Co., Ltd.新加坡4$1.74M测量仪器、其他自动数据处理系统
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡4$753.0K其他测量仪器、其他电视摄像机
Shengfu Technology Pte. Ltd.新加坡4$449.1KLED照明装置、饲料制备机
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$248.9K静止变流器、单功能打印机
Alexis Infotec Pte. Ltd.新加坡5$112.3K通信设备、测量仪器
Rohde & Schwarz Gmbh & Co. Kg Service Center Vimperk德国9$1.9K广播电视发射机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南1$35.0K通信设备、其他电话机
Thales Deutschland GmbH德国1$4.1K钼丝、钨丝
Rohde & Schwarz Topex S.A.罗马尼亚3$2.4K处理器及控制器、通信设备
Rohde & Schwarz Gmbh & Co. Kg Service Center Vimperk德国2$1.9K广播电视发射机
Sea & Land Technologies Pte. Ltd.新加坡1$1.8K测量仪器、测量设备零件
Greeneast Ltd.德国2$871通信设备、广播电视发射机
Greeneast Ltd.巴布亚新几内亚1$412广播电视发射机
Sri Ganesh Impex Co., Ltd.美国1$200静止变流器

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他离心泵MALINA TECHNOLOGY CO LTD美国$160.0K
2026-04-24其他离心泵MALINA TECHNOLOGY CO LTD美国$501.8K
2026-04-24其他离心泵MALINA TECHNOLOGY CO LTD美国$160.0K
2026-04-24其他离心泵MALINA TECHNOLOGY CO LTD美国$501.8K
2026-03-16天线及发射器ANTENNA PRODUCTS.美国$1.0K
2026-02-09天线及发射器ANTENNA PRODUCTS.美国$5.0K
2026-01-27通信设备LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$2.6K
2026-01-271kg以下胶粘剂LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$26
2026-01-27通信设备LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$2.6K
2026-01-22测量设备零件TELEDYNE RESON A丹麦$1.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25广播电视发射机GREENEAST LTD德国$433
2025-03-24静止变流器SRI GANESH IMPEX CO LTD美国$200
2024-12-27广播电视发射机GREENEAST LTD巴布亚新几内亚$412
2024-08-23广播电视发射机GREENEAST LTD德国$438
2024-08-09辐射检测仪器BTG ASIA CO LTD法国$35.0K
2024-07-30通信设备ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA罗马尼亚$32
2024-07-30电力控制板ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA罗马尼亚$162
2024-07-30通信设备ROHDE & SCHWARZ TOPEX SA罗马尼亚$54
2024-05-24广播电视发射机ROHDE & SCHWARZ GMBH & CO KG SERVICE CENTER VIMPERK德国$433
2024-04-12广播电视发射机ROHDE & SCHWARZ GMBH & CO KG SERVICE CENTER VIMPERK德国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Electronics Informatics Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →