Rice Shrimp Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LúA TôM
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VXG29M |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÚA TÔM |
| 企业英文名称 | LUA TOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84967149044 |
| 邮箱 | luatomcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071232 | 干木耳 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 071234 | 干香菇 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $842.1K |
| 越南 | 17 | $302.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Food | 越南 | 41 | $900.8K | 碾磨大米、去壳花生 |
| Tropical | 越南 | 3 | $91.8K | 鲜切玫瑰、干香菇 |
| Asia Shop Duc Thanh | 德国 | 3 | $85.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Tropical GmbH | 德国 | 3 | $62.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Asia Shop Duc Thanh | 越南 | 1 | $4.5K | 硬挺纺织物、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 去壳花生 | Sunny Food | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 醋制蔬菜 | Sunny Food | 德国 | $290 |
| 2026-06-15 | 其他干果 | Sunny Food | 德国 | $717 |
| 2026-06-15 | 干木耳 | Sunny Food | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 其他香料 | Sunny Food | 德国 | $944 |
| 2026-06-15 | 其他香料 | Sunny Food | 德国 | $883 |
| 2026-06-15 | 未磨肉桂 | Sunny Food | 德国 | $452 |
| 2026-06-15 | 整粒豆蔻 | Sunny Food | 德国 | $1.9K |
| 2026-06-15 | 芝麻籽 | Sunny Food | 德国 | $874 |
| 2026-06-15 | 竹笋制品 | Sunny Food | 德国 | $710 |