VNTECH24H Electronic Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệN Tử VNTECH24H
256
进口笔数
0
出口笔数
$398.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA1DP8C |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | C13-LK6 ô số 18, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VNTECH24H |
| 企业英文名称 | VNTECH24H ELECTRONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C53 NV20 ô số 05 Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02466533388 |
| 邮箱 | phuonganhcpa68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $396.6K |
| 奥地利 | 1 | $618 |
| 美国 | 1 | $498 |
| 澳大利亚 | 1 | $309 |
| 中国台湾 | 1 | $38 |
| 中国香港 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JINWEIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 75 | $147.5K | 陶瓷电容器、固定碳电阻 |
| Shenzhen Jinweibo Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $82.8K | 其他电子IC、固定碳电阻 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $33.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $24.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN ANJIER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $12.4K | 自动数据处理机处理部件、非CRT显示器 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Guangdong River International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 其他电子IC、液压油 |
| Sunivision Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| HUIBER VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Yetnorson Antenna Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 天线及发射器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $94 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $32 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $113 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $113 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $81 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $32 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $94 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $22 |