Ace Quy Nhon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG ACE QUI NHơN
15
进口笔数
0
出口笔数
$944.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101394830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX2PTHF |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Lô AI-1 - AI-2 Khu công nghiệp Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ACE QUI NHƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô AI-1 - AI-2 Khu công nghiệp Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84906838678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,721.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $772.5K |
| 德国 | 4 | $172.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $390.9K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $126.8K | 食品机械零件、烟草机械零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 1 | $116.1K | 球面滚子轴承、机床零件及夹具 | |
| Amandus Kahl GmbH & Co. | 德国 | 1 | $23.1K | 烟草机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| AMANDUS KAHL GMBH & CO LTD | 德国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AMANDUS KAHL GMBH & CO LTD | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AMANDUS KAHL GMBH & CO LTD | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AMANDUS KAHL GMBH & CO LTD | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AMANDUS KAHL GMBH & CO LTD | 德国 | $5.6K |
| 2025-10-13 | 8465机器零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-13 | 8465机器零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-13 | 8465机器零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-13 | 机床零件及夹具 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-13 | 功能机器零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $80.1K |
| 2025-10-13 | 球面滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.5K |