VAS TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VAS
6
进口笔数
0
出口笔数
$106.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502497743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY7Y2XR |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 12 Hàn Mặc Tử, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VAS |
| 企业英文名称 | VAS Co, Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Hàn Mặc Tử, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84352026344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $104.4K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 新加坡 | 5 | $104.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| SEODO METAL CO LTD | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | LAM HONG (S) PTE. LTD. | 美国 | $997 |
| 2025-10-20 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $25.1K |
| 2025-02-14 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2025-02-14 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁链 | SEODO METAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-05 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $23.4K |
| 2024-07-26 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $10.3K |
| 2024-07-15 | 钢绞线缆 | BRIDON SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $8.6K |