High Class Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CAO CấP
3
进口笔数
78
出口笔数
$78.6K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-01-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201893716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEJCD3B |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Phòng 339, Tầng 3 Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CAO CẤP |
| 企业英文名称 | HIGH CLASS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 339, Tầng 3 Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989656369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $810.2K |
| 韩国 | 38 | $262.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.6K | 钢铁软管、不锈钢圆管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Tau Pha Rung Co., Ltd. | 越南 | 60 | $810.2K | 其他塑料制品、80mm以下L型钢 |
| Dong Tau Pha Rung Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $262.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 不锈钢圆管 | BS INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 不锈钢圆管 | BS INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-01-10 | 钢铁软管 | BS INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-01-10 | 钢铁软管 | BS INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-01-10 | 钢铁软管 | BS INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $505 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $473 |
| 2026-01-08 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $22 |
| 2026-01-08 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $597 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $559 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $55 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $119 |
| 2026-01-08 | 止回阀 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $22 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $151 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $41 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG | 韩国 | $271 |