High Class Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CAO CấP

3
进口笔数
78
出口笔数
$78.6K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-01-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201893716
企查查编码QVNGEJCD3B
成立日期2018-07-23
联系地址Phòng 339, Tầng 3 Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CAO CẤP
企业英文名称HIGH CLASS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 339, Tầng 3 Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84989656369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830710钢铁软管
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
721650其他钢材型材
940330木制办公家具
722240不锈钢型材
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$78.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$810.2K
韩国38$262.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BS International Co., Ltd.中国3$78.6K钢铁软管、不锈钢圆管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Tau Pha Rung Co., Ltd.越南60$810.2K其他塑料制品、80mm以下L型钢
Dong Tau Pha Rung Co., Ltd.韩国38$262.8K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06不锈钢圆管BS INTERNATIONAL CO., LTD中国$2.3K
2025-01-06不锈钢圆管BS INTERNATIONAL CO., LTD中国$40.9K
2023-01-10钢铁软管BS INTERNATIONAL CO., LTD中国$21.2K
2023-01-10钢铁软管BS INTERNATIONAL CO., LTD中国$13.6K
2023-01-10钢铁软管BS INTERNATIONAL CO., LTD中国$505

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08钢铁管线管CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$473
2026-01-08非钢铁软管CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$22
2026-01-08钢铁管线管CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$597
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$559
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$55
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$119
2026-01-08止回阀CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$22
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$151
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$41
2026-01-08其他钢铁管件CONG TY TNHH MTV DONG TAU PHA RUNG韩国$271

相关企业 · 同类产品

High Class Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →