Dien Viet Technical Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN Kỹ THUậT ĐIệN VIệT
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313982724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEAP0WQ |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | 443/6F Chiến Lược, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT |
| 企业英文名称 | DIEN VIET TECHNICAL DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 443/6F Chiến Lược, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84866815400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 910700 | 定时开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $654.7K |
| 韩国 | 21 | $288.7K |
| 中国 | 17 | $77.1K |
| 土耳其 | 4 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Electricals Co., LLC | 阿联酋 | 13 | $378.6K | 万用表、高压继电器 |
| Tangent Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $288.6K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Mehta Enterprise | 印度 | 5 | $91.1K | 高压继电器、电测仪表 |
| Experts Precision Electrical Trading | 阿联酋 | 3 | $53.0K | 万用表、高压继电器 |
| KAEL Muhendislik Elektronik Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $35.7K | 高压继电器、液体流量计 |
| Zhejiang Geya Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.8K | 自动断路器、高压继电器 |
| Wenzhou Saifa Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.2K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Precise Electricals | 印度 | 6 | $10.7K | 1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体 |
| Precision Electricals Co. LLC | 印度 | 9 | $6.7K | 定时开关 |
| P.P. Industries | 印度 | 4 | $6.1K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-24 | 电测仪表 | WENZHOU SAIFA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $133 |