ORC Coffee Passion Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORC COFFEE PASSION GROUP

16
进口笔数
3
出口笔数
$139.8K
进口金额
$539.3K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-01-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $217 · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $515.0K · 1 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $217 · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $515.0K · 1 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316297011
企查查编码QVNG137V4Q
成立日期2020-05-28
联系地址G11, tầng trệt (khu thương mại), Cao ốc Satra Eximland, số 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ORC COFFEE PASSION GROUP
企业英文名称ORC COFFEE PASSION GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址G11, tầng trệt (khu thương mại), Cao ốc Satra Eximland, số 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839958368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,230.0925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
210690其他食品制剂
180500无糖可可粉
200989其他单一果蔬汁
0902103公斤内绿茶
482369纸制餐具
392330塑料容器
392490塑料家用制品
090121烘焙咖啡
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090121烘焙咖啡
851671家用咖啡茶壶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国16$135.5K
马来西亚2$4.1K
美国1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$515.0K
老挝1$24.1K
越南1$217

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国16$135.5K非轻质石油、防冻制剂
PTT Oil & Retail Business Public Company Limited马来西亚2$4.1K其他食品制剂
PTT Oil & Retail Business Public Co., Ltd.美国1$234其他饮用杯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peaberry Thai Co., Ltd.泰国1$515.0K未焙炒咖啡、非乙烯塑料袋
PTT (LAO) CO., LTD老挝1$24.1K家用咖啡茶壶
Central Restaurants Group Co., Ltd.越南1$217盐及氯化钠、冷冻马铃薯制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11女式非棉针织套装PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$157
2025-07-11其他单一果蔬汁PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$3.0K
2025-07-11无糖可可粉PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$539
2025-07-113公斤内绿茶PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$2.4K
2025-07-11其他食品制剂PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$1.5K
2025-07-11其他饮用杯PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$88
2025-07-11女式非棉针织套装PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$157
2025-07-11甜饼干PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$878
2025-04-16无糖可可粉PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$1.0K
2025-04-16其他食品制剂PTT Oil & Retail Business Public Company Limited泰国$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2026-01-06家用咖啡茶壶PTT (LAO) CO., LTD老挝$3.4K
2024-11-30未焙炒咖啡PEABERRY THAI CO LTD泰国$515.0K
2024-07-06烘焙咖啡CENTRAL RESTAURANTS GROUP CO LTD越南$217

相关企业 · 同类产品

ORC Coffee Passion Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →