ORC Coffee Passion Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORC COFFEE PASSION GROUP
16
进口笔数
3
出口笔数
$139.8K
进口金额
$539.3K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-01-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316297011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG137V4Q |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | G11, tầng trệt (khu thương mại), Cao ốc Satra Eximland, số 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORC COFFEE PASSION GROUP |
| 企业英文名称 | ORC COFFEE PASSION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G11, tầng trệt (khu thương mại), Cao ốc Satra Eximland, số 163 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839958368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,230.0925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $135.5K |
| 马来西亚 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $515.0K |
| 老挝 | 1 | $24.1K |
| 越南 | 1 | $217 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | 16 | $135.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 马来西亚 | 2 | $4.1K | 其他食品制剂 |
| PTT Oil & Retail Business Public Co., Ltd. | 美国 | 1 | $234 | 其他饮用杯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peaberry Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $515.0K | 未焙炒咖啡、非乙烯塑料袋 |
| PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | 1 | $24.1K | 家用咖啡茶壶 |
| Central Restaurants Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $217 | 盐及氯化钠、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 女式非棉针织套装 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $157 |
| 2025-07-11 | 其他单一果蔬汁 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 无糖可可粉 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $539 |
| 2025-07-11 | 3公斤内绿茶 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $2.4K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $1.5K |
| 2025-07-11 | 其他饮用杯 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $88 |
| 2025-07-11 | 女式非棉针织套装 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $157 |
| 2025-07-11 | 甜饼干 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $878 |
| 2025-04-16 | 无糖可可粉 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $1.0K |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 家用咖啡茶壶 | PTT (LAO) CO., LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2024-11-30 | 未焙炒咖啡 | PEABERRY THAI CO LTD | 泰国 | $515.0K |
| 2024-07-06 | 烘焙咖啡 | CENTRAL RESTAURANTS GROUP CO LTD | 越南 | $217 |