LOTUS PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 色淀制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DượC PHẩM LOTUS
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107496528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS8FKAJ |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Lô 49M-2, KCN Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49M-2, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842466574599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320500 | 色淀制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $21.0K |
| 中国 | 2 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 3 | $31.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| COLORCON ASIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $5.2K | 色淀制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-17 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-18 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-03-09 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2023-03-09 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2023-03-09 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $555 |
| 2023-02-03 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2023-02-03 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $345 |
| 2023-02-03 | 色淀制品 | COLORCON ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |