Than Nam Viet Corporation

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Than Nam Việt

82
进口笔数
0
出口笔数
$37.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $396.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $538.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $453.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $867.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $507.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $545.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $639.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $742.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $263.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $396.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $538.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $453.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $867.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $507.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $545.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $639.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $742.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $263.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $545.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304616231
企查查编码QVNYG8W0B5
成立日期2006-10-10
联系地址5 Đường 27, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NAM VIỆT
企业英文名称THAN NAM VIET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址5 Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903919737
邮箱navicoal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚82$37.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argo Energy Trading Pte. Ltd.新加坡25$7.47M其他煤
Adani Global Pte. Ltd.新加坡6$4.28M其他煤、未研磨磷酸盐
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡10$4.08M其他丙烯酸聚合物、其他煤
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡3$3.76M其他煤、高碳铬铁
LX International Corp.印度尼西亚5$3.38M其他煤、未锻轧铝
PT Energi Sukes Andalan印度尼西亚6$2.64M其他煤
Asia Green Energy Public Co., Ltd.印度尼西亚3$2.17M其他煤
PT Bahtera Andalan Lestari Indonesia印度尼西亚3$2.00M其他煤
Thailand Anthracite Co., Ltd.泰国3$1.28M其他煤、无烟煤
PT Inti Bumi Sukses印度尼西亚3$900.4K其他煤

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他煤ITOCHU SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$144.0K
2026-04-23其他煤ITOCHU SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$128.7K
2026-04-23其他煤ITOCHU SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$128.7K
2026-04-23其他煤ITOCHU SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$144.0K
2026-03-12其他煤EQUENTIA NATURAL RESOURCES PTE. LTD.印度尼西亚$232.6K
2026-03-11其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$565.9K
2026-03-11其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$984.2K
2026-02-24其他煤PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚$263.8K
2026-02-13烟煤EGGT GENERAL TRADING LLC印度尼西亚$1.14M
2026-02-13烟煤EGGT GENERAL TRADING LLC印度尼西亚$163.0K

相关企业 · 同类产品

Than Nam Viet Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →