Than Nam Viet Corporation
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Than Nam Việt
82
进口笔数
0
出口笔数
$37.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304616231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG8W0B5 |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | 5 Đường 27, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | THAN NAM VIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903919737 |
| 邮箱 | navicoal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 82 | $37.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Argo Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $7.47M | 其他煤 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.28M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $4.08M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.76M | 其他煤、高碳铬铁 |
| LX International Corp. | 印度尼西亚 | 5 | $3.38M | 其他煤、未锻轧铝 |
| PT Energi Sukes Andalan | 印度尼西亚 | 6 | $2.64M | 其他煤 |
| Asia Green Energy Public Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $2.17M | 其他煤 |
| PT Bahtera Andalan Lestari Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $2.00M | 其他煤 |
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.28M | 其他煤、无烟煤 |
| PT Inti Bumi Sukses | 印度尼西亚 | 3 | $900.4K | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他煤 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $144.0K |
| 2026-04-23 | 其他煤 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $128.7K |
| 2026-04-23 | 其他煤 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $128.7K |
| 2026-04-23 | 其他煤 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $144.0K |
| 2026-03-12 | 其他煤 | EQUENTIA NATURAL RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $232.6K |
| 2026-03-11 | 其他煤 | LX INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $565.9K |
| 2026-03-11 | 其他煤 | LX INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $984.2K |
| 2026-02-24 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $263.8K |
| 2026-02-13 | 烟煤 | EGGT GENERAL TRADING LLC | 印度尼西亚 | $1.14M |
| 2026-02-13 | 烟煤 | EGGT GENERAL TRADING LLC | 印度尼西亚 | $163.0K |