THAI HOA INVESTMENT & DEVELOPED TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Thái Hòa
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$32.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104790585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCGHE0C |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 210/3, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA INVESTMENT AND DEVELOPED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 104 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 官网 | thaihoaec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $32.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 组合测量仪器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $904 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $725 |
| 2023-12-26 | 镍镉电池 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $837 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-26 | 夹层安全玻璃 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $56 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-26 | 流量压力检测零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6 |