Khoi Dau Moi Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 气动发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khởi Đầu Mới
92
进口笔数
0
出口笔数
$114.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313464176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUA4EYQ |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | 2918A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI ĐẦU MỚI |
| 企业英文名称 | KHOI DAU MOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903900326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841280 | 气动发动机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $114.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Go Automatic Co., Ltd. | 中国 | 55 | $53.3K | 气动发动机、阀门龙头 |
| SHENZHEN FUME CLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 16 | $35.0K | 焊接机零件 |
| Shenzhen Fumeclear Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Go Go Automatic Co., Ltd. | 2 | $4.9K | 气动发动机、止回阀 | |
| Go Go Automatic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Kingsom Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | 手工工具零件、注射器 |
| Go Go Automatic Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $2.5K | 气动发动机 |
| Kingsom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 硫化橡胶垫、气体过滤机械 |
| Jiashan Goodday Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $702 | 磁铁及零件 |
| Yueqing Prolos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 磁铁及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-03-23 | 焊接机零件 | SHENZHEN FUMECLEAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-12 | 气动发动机 | GO GO AUTOMATIC CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-12 | 气动发动机 | GO GO AUTOMATIC CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-12 | 气动发动机 | GO GO AUTOMATIC CO LTD | 中国 | $1.0K |