VIET PHUC CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH VIệT PHúC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT0G4NP |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 33 tờ bản đồ số 41, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH VIỆT PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Nguyễn Hồ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84398441899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 650610 | 安全帽 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $561 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-29 | 瓷制卫生洁具 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁型材 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-29 | 铝板/片 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-29 | 其他玻璃纤维 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-29 | 其他合金钢平板轧材 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | KSTAR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $190 |