Cuong Thinh One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Cường Thịnh
266
进口笔数
18
出口笔数
$26.89M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-28
最近出口
31
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301513184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ6S3JJ |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | 90 Triệu Quang Phục, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONGTHINH ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Triệu Quang Phục, Phường Phú Xuân, TP Huế |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02343529494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 120770 | 瓜子 |
| 091091 | 混合香料 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 214 | $22.46M |
| 缅甸 | 25 | $2.29M |
| 中国 | 16 | $1.16M |
| 美国 | 5 | $542.7K |
| 巴基斯坦 | 5 | $382.5K |
| 阿根廷 | 1 | $62.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $764.0K |
| 越南 | 7 | $189.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiv Sumer Exims Pvt. Ltd. | 印度 | 43 | $6.56M | 去壳花生、干绿豆 |
| Amit Exports | 印度 | 56 | $3.40M | 切割大理石、去壳花生 |
| Kirit Traders | 印度 | 33 | $2.97M | 去壳花生、芝麻籽 |
| MB Exim | 印度 | 15 | $1.86M | 去壳花生、碾磨大米 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.55M | 干绿豆、干豇豆 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.53M | 去壳花生、芝麻籽 |
| JKT Nut Co., LLP | 印度 | 10 | $1.26M | 去壳花生、花生 |
| SHIDDHI INDUSTRIES | 印度 | 8 | $1.24M | 去壳花生 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 11 | $1.04M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $974.9K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lane Chung Co., Ltd. | 越南 | 6 | $441.5K | 去壳腰果、去壳花生 |
| RICH YOUNG CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $215.0K | 去壳腰果、去壳花生 |
| HORT HUNG | 越南 | 6 | $114.1K | 去壳花生、非种用大豆 |
| DIIN CHARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $107.5K | 去壳花生、去壳腰果 |
| TAIWAN CHENG MEI HSIANG FOOD CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $75.0K | 去壳花生 |
| Chum Hour | 柬埔寨 | 1 | $50.5K | 去壳花生、易切削钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳花生 | SHIDDHI INDUSTRIES | 印度 | $189.0K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | JKT NUT CO LLP | 印度 | $82.6K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | Devdeep Agro Industries | 印度 | $131.5K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $65.3K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | SHIDDHI INDUSTRIES | 印度 | $189.0K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | Devdeep Agro Industries | 印度 | $131.5K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $65.3K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | JKT NUT CO LLP | 印度 | $82.6K |
| 2026-04-15 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $189.7K |
| 2026-04-15 | 去壳花生 | Devdeep Agro Industries | 印度 | $111.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 去壳花生 | LANE CHUNG CO LTD | 中国台湾 | $144.0K |
| 2024-11-20 | 去壳花生 | CHUM HOUR | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2024-11-20 | 芝麻籽 | HORT HUNG | 越南 | $5.8K |
| 2024-11-20 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $8.7K |
| 2024-11-20 | 去壳花生 | HORT HUNG | 越南 | $37.9K |
| 2024-11-19 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $9.3K |
| 2024-11-16 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $14.5K |
| 2024-11-12 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $14.6K |
| 2024-11-02 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $11.6K |
| 2024-11-01 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $11.6K |