GRC Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Grc Việt Nam
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$1.76M
出口金额
—
最近进口
2024-12-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305598264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTF0UWX |
| 成立日期 | 2008-03-22 |
| 联系地址 | 91 Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91 Đường 109, Khu phố 23, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84899339779 |
| 邮箱 | vdlan@gfrc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $742.6K |
| 澳大利亚 | 45 | $637.1K |
| 希腊 | 9 | $179.0K |
| 加拿大 | 7 | $109.3K |
| 英国 | 3 | $43.2K |
| 荷兰 | 2 | $34.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.0K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
| 丹麦 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL VENTURES (HK) CO LTD | 中国香港 | 25 | $361.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| TOV Furniture | 乌克兰 | 15 | $240.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Pro Living Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $185.1K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| ASTIR S.A. | 希腊 | 9 | $179.0K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Deluxe Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $159.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| AS Segals | 澳大利亚 | 8 | $136.0K | 藤柳家具、其他座椅 |
| Teemo Designs Ltd. | 美国 | 7 | $113.3K | 藤柳家具、其他木家具 |
| International Furniture Co., Ltd. | 越南 | 7 | $75.4K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Deluxe Products Pty Ltd | 加拿大 | 4 | $72.7K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Ardmore Home Design | 美国 | 5 | $34.0K | 其他木家具、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.2K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $449 |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $1.2K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.0K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $3.8K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.9K |
| 2024-12-20 | 藤柳家具 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.7K |