Hanoi Gia Lai Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN Hà NộI GIA LAI

0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$3.69M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号5901152462
企查查编码QVN8GA8BX0
成立日期2020-08-15
联系地址Số 13 Tô Hoài, Tổ 4, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HÀ NỘI GIA LAI
企业英文名称HA NOI GIA LAI AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Tô Hoài, Tổ 4, Phường Pleiku, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84972202896
邮箱oanhnguyen.lnhn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440500木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国68$1.97M
越南63$1.30M
印度34$388.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salam Enterprise孟加拉国26$776.7K药用植物、其他建筑石料
Salam Enterprise越南16$559.9K药用植物
Iqbal Trading孟加拉国7$308.1K鲜大蒜、药用植物
Stars Enterprise孟加拉国21$239.8K药用植物
Majada Trading孟加拉国5$191.4K药用植物
Poovi Traders印度15$186.8K药用植物、编织用竹
Poovi Traders越南14$178.7K药用植物
Vasant International越南8$102.0K药用植物
Khatungonj Trading孟加拉国4$99.7K其他车辆零件、其他食用坚果
Vasant International印度8$87.9K编织用竹、药用植物

近期贸易明细

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28药用植物QUAZI ENTERPRISES LTD孟加拉国$44.8K
2026-03-25药用植物RUPA TRADING$37.5K
2025-12-16药用植物MAJADA TRADING孟加拉国$35.0K
2025-12-11药用植物IQBAL TRADING孟加拉国$34.2K
2025-12-04药用植物IQBAL TRADING孟加拉国$34.2K
2025-11-26药用植物RANA STORE & HAZI ENTERPRISE孟加拉国$34.7K
2025-11-24药用植物MAJADA TRADING孟加拉国$17.9K
2025-11-22药用植物IQBAL TRADING孟加拉国$34.2K
2025-11-20药用植物IQBAL TRADING孟加拉国$6.4K
2025-11-20药用植物KHATUNGONJ TRADING孟加拉国$32.5K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Gia Lai Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →