Hanoi Gia Lai Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN Hà NộI GIA LAI
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$3.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901152462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GA8BX0 |
| 成立日期 | 2020-08-15 |
| 联系地址 | Số 13 Tô Hoài, Tổ 4, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HÀ NỘI GIA LAI |
| 企业英文名称 | HA NOI GIA LAI AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Tô Hoài, Tổ 4, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84972202896 |
| 邮箱 | oanhnguyen.lnhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 68 | $1.97M |
| 越南 | 63 | $1.30M |
| 印度 | 34 | $388.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salam Enterprise | 孟加拉国 | 26 | $776.7K | 药用植物、其他建筑石料 |
| Salam Enterprise | 越南 | 16 | $559.9K | 药用植物 |
| Iqbal Trading | 孟加拉国 | 7 | $308.1K | 鲜大蒜、药用植物 |
| Stars Enterprise | 孟加拉国 | 21 | $239.8K | 药用植物 |
| Majada Trading | 孟加拉国 | 5 | $191.4K | 药用植物 |
| Poovi Traders | 印度 | 15 | $186.8K | 药用植物、编织用竹 |
| Poovi Traders | 越南 | 14 | $178.7K | 药用植物 |
| Vasant International | 越南 | 8 | $102.0K | 药用植物 |
| Khatungonj Trading | 孟加拉国 | 4 | $99.7K | 其他车辆零件、其他食用坚果 |
| Vasant International | 印度 | 8 | $87.9K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药用植物 | QUAZI ENTERPRISES LTD | 孟加拉国 | $44.8K |
| 2026-03-25 | 药用植物 | RUPA TRADING | — | $37.5K |
| 2025-12-16 | 药用植物 | MAJADA TRADING | 孟加拉国 | $35.0K |
| 2025-12-11 | 药用植物 | IQBAL TRADING | 孟加拉国 | $34.2K |
| 2025-12-04 | 药用植物 | IQBAL TRADING | 孟加拉国 | $34.2K |
| 2025-11-26 | 药用植物 | RANA STORE & HAZI ENTERPRISE | 孟加拉国 | $34.7K |
| 2025-11-24 | 药用植物 | MAJADA TRADING | 孟加拉国 | $17.9K |
| 2025-11-22 | 药用植物 | IQBAL TRADING | 孟加拉国 | $34.2K |
| 2025-11-20 | 药用植物 | IQBAL TRADING | 孟加拉国 | $6.4K |
| 2025-11-20 | 药用植物 | KHATUNGONJ TRADING | 孟加拉国 | $32.5K |