Anova Thaibico Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOVA THABICO
3
进口笔数
0
出口笔数
$782.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402151177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EC5HA9 |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 384, Tổ 11, Ấp Long Hậu, Xã Long Khánh A, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVA THABICO |
| 企业英文名称 | NOVA THABICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 186 Đường Ngô Quyền, Khóm Thượng 1, Xã Thường Phước, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84938485358 |
| 邮箱 | kdhcm92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $700.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $69.7K |
| 德国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octofrost AB | 瑞典 | 1 | $700.0K | 其他制冷设备、果蔬加工机械 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $69.7K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $12.7K | 其他风扇、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 工业热交换器 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $5.9K |
| 2024-09-04 | 工业热交换器 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $6.8K |
| 2024-07-24 | 果蔬加工机械 | OCTOFROST AB | 瑞典 | $700.0K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2024-07-01 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5.1K |