KOVA NANOPRO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 白水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOVA NANOPRO

288
进口笔数
0
出口笔数
$8.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $520.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $330.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $520.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $330.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603169065
企查查编码QVNTXGE8SR
成立日期2014-04-16
联系地址92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVA NANOPRO
企业英文名称KOVA NANOPRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842836202584
传真+842836202531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252321白水泥
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
380899其他杀鼠剂
320649其他着色制剂
390610聚甲基丙烯酸甲酯
320611二氧化钛颜料
250700高岭土
391239其他纤维素醚
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚130$3.61M
加拿大7$1.23M
美国27$970.1K
中国62$834.6K
中国台湾17$681.6K
德国14$389.8K
韩国8$310.6K
泰国10$234.4K
荷兰7$159.4K
英国5$77.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kronos Canada Inc.加拿大7$1.23M二氧化钛颜料、钛氧化物
Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚30$1.23M染料颜料、其他着色制剂
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡40$1.06M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚23$1.03M其他杀鼠剂、零售杀菌剂
Revortex (Malaysia) Sdn Bhd马来西亚11$816.2K其他丙烯酸聚合物
Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚64$555.9K白水泥、水泥熟料
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度11$430.7K初级硅氧烷、胶粘填料
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国8$310.6K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch新加坡8$288.4K丁戊酸及衍生物、氢醌及其盐
Shanxi Hengyuan Kaolin Co., Ltd.中国6$51.7K高岭土、980720

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他丙烯酸聚合物Rohm and Haas (Foshan) Special Materials Co., Ltd.中国$49
2026-06-16其他丙烯酸聚合物Rohm and Haas (Foshan) Special Materials Co., Ltd.中国$49
2026-06-11光学辐射仪器Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国$738
2026-06-11非金属测试机Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-11其他铜制品Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国$100
2026-06-09其他磷酸盐Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.德国$1.4K
2026-06-05混合机Shanghai Polyc Technology Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-05混合机Shanghai Polyc Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-05混合机Shanghai Polyc Technology Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-05混合机Shanghai Polyc Technology Co., Ltd.中国$16.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KOVA NANOPRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →