KOVA NANOPRO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVA NANOPRO
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
216
进口笔数
0
出口笔数
$6.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603169065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXGE8SR |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | 92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVA NANOPRO |
| 企业英文名称 | KOVA NANOPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842836202584 |
| 传真 | +842836202531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $1.63M |
| 加拿大 | 6 | $1.18M |
| 美国 | 24 | $924.4K |
| 中国 | 55 | $699.9K |
| 中国台湾 | 17 | $681.6K |
| 韩国 | 8 | $310.6K |
| 德国 | 11 | $268.1K |
| 泰国 | 10 | $234.4K |
| 荷兰 | 6 | $116.0K |
| 英国 | 4 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.36M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Kronos Canada Inc. | 加拿大 | 6 | $1.18M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Revortex (Malaysia) Sdn Bhd | 马来西亚 | 11 | $816.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $318.6K | 白水泥、水泥熟料 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 8 | $310.6K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 7 | $262.9K | 丁戊酸及衍生物、醚醇衍生物 |
| Chromaflo Technologies (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | 5 | $197.9K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Ningbo Yonghua Resin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Thor Specialties Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $143.5K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| BYK Netherlands B.V. | 荷兰 | 5 | $99.5K | 其他化学制剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |