Dong A Environmental Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Đông á

200
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500498820
企查查编码QVNUK8F509
成立日期2013-03-29
联系地址Khu Hành Chính 16, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔNG Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Hành Chính 16, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp : làm sạch thông thường bên trong, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, gửi thư, lễ tân, giặt là, và các dịch vụ có liên quan đáp ướng nhu cầu của khách hàng - Sửa chữa thiết bị điện, cấp, thoát nước, sơn, sửa nội, ngoại thất công trình - Dịch vụ bơm hút bể phốt - Mua bán các loại giống cây trồng, cây cảnh, cây công trình - Mua bán các loại gia súc, gia cầm - Mua bán phân phối, sửa chữa máy móc, thiết bị, dụng cụ vệ sinh công nghiệp, máy hút bụi, két nước công nghiệp và dân dụng, máy chà sạch, máy đánh bóng sàn, máy giặt thảm, máy sấy thảm, máy hút ẩm, máy vắt sấy công nghiệp, máy phun áp lực cao và máy thông cống - Mua bán xe quét đường và xe quét phân xưởng khuôn viên, các loại xe đấy, xe vận chuyển dùng trong nhà hàng, khách sạn - Sản xuất, mua bán và phân phối thùng rác, biển báo các loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+842113616228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
940179金属框架座椅
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
830220贱金属脚轮
392510300升以上塑料容器
830249贱金属配件
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$2.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a7982$1.04M
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国54$708.9K塑料家用制品、其他钢铁制品
Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd.中国52$629.9K塑料容器、塑料家用制品
Foshan Lonterm Corporation中国11$181.2K不锈钢家用制品、其他车辆
Dongguan Strong Holdings Co., Ltd.中国1$18.2K其他钢铁结构体、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁家用品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$7.0K
2026-04-29塑料家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$9.9K
2026-04-29塑料家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$9.9K
2026-04-29不锈钢家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他钢铁家用品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$629
2026-04-29其他钢铁家用品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$629
2026-04-29不锈钢家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他钢铁家用品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$7.0K
2026-04-29不锈钢家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2026-04-29不锈钢家用制品ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Dong A Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →