Dong A Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Đông á
200
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500498820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK8F509 |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Khu Hành Chính 16, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hành Chính 16, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp : làm sạch thông thường bên trong, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, gửi thư, lễ tân, giặt là, và các dịch vụ có liên quan đáp ướng nhu cầu của khách hàng - Sửa chữa thiết bị điện, cấp, thoát nước, sơn, sửa nội, ngoại thất công trình - Dịch vụ bơm hút bể phốt - Mua bán các loại giống cây trồng, cây cảnh, cây công trình - Mua bán các loại gia súc, gia cầm - Mua bán phân phối, sửa chữa máy móc, thiết bị, dụng cụ vệ sinh công nghiệp, máy hút bụi, két nước công nghiệp và dân dụng, máy chà sạch, máy đánh bóng sàn, máy giặt thảm, máy sấy thảm, máy hút ẩm, máy vắt sấy công nghiệp, máy phun áp lực cao và máy thông cống - Mua bán xe quét đường và xe quét phân xưởng khuôn viên, các loại xe đấy, xe vận chuyển dùng trong nhà hàng, khách sạn - Sản xuất, mua bán và phân phối thùng rác, biển báo các loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842113616228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $2.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 82 | $1.04M | ||
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $708.9K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo CNAL-Trans Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $629.9K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Foshan Lonterm Corporation | 中国 | 11 | $181.2K | 不锈钢家用制品、其他车辆 |
| Dongguan Strong Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他钢铁结构体、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |