NAM SON INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP NAM SơN
12
进口笔数
0
出口笔数
$411.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108130967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67SVBQC |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Cụm 8, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 8, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02432004906 |
| 邮箱 | vtcnnamson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $411.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | 12 | $411.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 织物基研磨粉 | JIANGSU FENGMANG COMPOUND MATERIAL SCIENCE & TECH GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |