Phong Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 天然蜂蜜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phong Sơn

3
进口笔数
75
出口笔数
$164.1K
进口金额
$9.04M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $971.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $957 · 1 笔2024-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $288.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 1 笔2025-10进口 $182 · 1 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $971.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-10进口 $126.6K · 1 笔出口 $957 · 1 笔2024-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $288.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 1 笔2025-10进口 $182 · 1 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号5800365520
企查查编码QVNA0Q3985
成立日期2002-12-01
联系地址60 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHONG SƠN
企业英文名称PHONG SON LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话02633862344
邮箱phongsonco@yahoo.com
传真02633710678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
041090其他食用动物品
152190其他非植物蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西2$163.9K
中国1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$2.44M
英国17$2.29M
印度尼西亚16$1.30M
越南13$1.25M
日本9$794.7K
菲律宾11$689.4K
波兰3$205.9K
韩国3$70.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apis Flora Industrial e Comercial Ltda.巴西2$163.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Yida International Supply Chain Co., Ltd.中国1$182其他塑料制品、可互换金属模具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chatcha Foods Co., Ltd.泰国2$2.44M其他加工水果、醋制蔬菜
6dc8792957bda84c91bc57a00edbd4f117$2.29M
PT HALDIN PACIFIC SEMESTA印度尼西亚16$1.30M天然蜂蜜、其他糖混合物
Kowa Company Ltd.日本6$808.4K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Lamex Foods Europe Ltd.越南6$710.3K天然蜂蜜
Miel Internacional Inc.菲律宾11$689.4K天然蜂蜜、塑料容器
Miel Internacional Inc.越南3$268.5K天然蜂蜜
Corpo Sp. z o.o. Sp. K.波兰3$205.9K天然蜂蜜
Kai Cin Global Inc.韩国3$70.0K天然蜂蜜
Kondo Honey Factory日本3$33.7K天然蜂蜜、其他食用动物品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17其他塑料制品YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN中国$96
2025-10-17其他塑料制品YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN中国$86
2024-11-18其他非酒精饮料APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA巴西$37.3K
2024-10-04其他食品制剂APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA巴西$48.4K
2024-10-04其他食品制剂APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA巴西$25.6K
2024-10-04其他食品制剂APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA巴西$52.6K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然蜂蜜LAMEX FOODS EUROPE LTD英国$168.8K
2026-04-25天然蜂蜜MIEL INTERNACIONAL INC菲律宾$32.6K
2026-04-25天然蜂蜜MIEL INTERNACIONAL INC菲律宾$85.6K
2026-01-15天然蜂蜜KAI CIN GLOBAL INC.—$438
2025-12-01天然蜂蜜MIEL INTERNACIONAL INC越南$85.6K
2025-11-18天然蜂蜜PT HALDIN PACIFIC SEMESTA越南$108.4K
2025-10-20天然蜂蜜PT INDESSO AROMA越南$1.3K
2025-10-13天然蜂蜜MIEL INTERNACIONAL INC越南$32.6K
2025-10-13天然蜂蜜MIEL INTERNACIONAL INC越南$85.6K
2025-09-12天然蜂蜜LAMEX FOODS EUROPE LTD越南$162.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phong Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →