Phong Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Sơn
3
进口笔数
75
出口笔数
$164.1K
进口金额
$9.04M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800365520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0Q3985 |
| 成立日期 | 2002-12-01 |
| 联系地址 | 60 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG SƠN |
| 企业英文名称 | PHONG SON LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02633862344 |
| 邮箱 | phongsonco@yahoo.com |
| 传真 | 02633710678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $163.9K |
| 中国 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $2.44M |
| 英国 | 17 | $2.29M |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.30M |
| 越南 | 13 | $1.25M |
| 日本 | 9 | $794.7K |
| 菲律宾 | 11 | $689.4K |
| 波兰 | 3 | $205.9K |
| 韩国 | 3 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | 2 | $163.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Yida International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182 | 其他塑料制品、可互换金属模具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chatcha Foods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.44M | 其他加工水果、醋制蔬菜 |
| 6dc8792957bda84c91bc57a00edbd4f1 | 17 | $2.29M | ||
| PT HALDIN PACIFIC SEMESTA | 印度尼西亚 | 16 | $1.30M | 天然蜂蜜、其他糖混合物 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 6 | $808.4K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Lamex Foods Europe Ltd. | 越南 | 6 | $710.3K | 天然蜂蜜 |
| Miel Internacional Inc. | 菲律宾 | 11 | $689.4K | 天然蜂蜜、塑料容器 |
| Miel Internacional Inc. | 越南 | 3 | $268.5K | 天然蜂蜜 |
| Corpo Sp. z o.o. Sp. K. | 波兰 | 3 | $205.9K | 天然蜂蜜 |
| Kai Cin Global Inc. | 韩国 | 3 | $70.0K | 天然蜂蜜 |
| Kondo Honey Factory | 日本 | 3 | $33.7K | 天然蜂蜜、其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 中国 | $96 |
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 中国 | $86 |
| 2024-11-18 | 其他非酒精饮料 | APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA | 巴西 | $37.3K |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA | 巴西 | $48.4K |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA | 巴西 | $25.6K |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | APIS FLORA INDUSTRIAL E COMERCIAL LTDA | 巴西 | $52.6K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | LAMEX FOODS EUROPE LTD | 英国 | $168.8K |
| 2026-04-25 | 天然蜂蜜 | MIEL INTERNACIONAL INC | 菲律宾 | $32.6K |
| 2026-04-25 | 天然蜂蜜 | MIEL INTERNACIONAL INC | 菲律宾 | $85.6K |
| 2026-01-15 | 天然蜂蜜 | KAI CIN GLOBAL INC. | — | $438 |
| 2025-12-01 | 天然蜂蜜 | MIEL INTERNACIONAL INC | 越南 | $85.6K |
| 2025-11-18 | 天然蜂蜜 | PT HALDIN PACIFIC SEMESTA | 越南 | $108.4K |
| 2025-10-20 | 天然蜂蜜 | PT INDESSO AROMA | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 天然蜂蜜 | MIEL INTERNACIONAL INC | 越南 | $32.6K |
| 2025-10-13 | 天然蜂蜜 | MIEL INTERNACIONAL INC | 越南 | $85.6K |
| 2025-09-12 | 天然蜂蜜 | LAMEX FOODS EUROPE LTD | 越南 | $162.3K |