Oritech Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORITECH
17
进口笔数
0
出口笔数
$234.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305754812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGDR79M |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Số 19 - Đường 1E Khu Phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02839976869 |
| 传真 | 02839976867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.4K |
| 中国台湾 | 6 | $61.0K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oranth Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.6K | 8471机器零件、电视接收装置 |
| LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $61.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou Navigateworx Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Setec Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN ORANTH TECHNOLOGY DEVELOP CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $2.7K | 电视接收装置、电气装置零件 |
| Webdyn S.A.S. | 法国 | 1 | $1.6K | 非风力发电机组、静止变流器 |
| Popadorn E Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 金属钩环、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $784 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $66 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $784 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $66 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | $40 |
| 2025-07-07 | 电视接收装置 | SHENZHEN ORANTH TECHNOLOGY DEVELOP CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-01-21 | 通信设备 | GUANGZHOU NAVIGATEWORX TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $1.8K |