Hong An Trading Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 网球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THể THAO HồNG âN
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315883253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8S42P1 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỂ THAO HỒNG ÂN |
| 企业英文名称 | HONG AN TRADING SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836368186 |
| 邮箱 | info@hongansports.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950651 | 网球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 950661 | 网球 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.59M |
| 越南 | 44 | $396.6K |
| 法国 | 29 | $227.1K |
| 泰国 | 21 | $201.5K |
| 中国台湾 | 28 | $50.6K |
| 土耳其 | 9 | $4.4K |
| 斯里兰卡 | 13 | $2.4K |
| 西班牙 | 2 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $828 |
| 葡萄牙 | 2 | $179 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Babolat VS | 法国 | 55 | $1.41M | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| Babolat VS | 中国 | 24 | $699.0K | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| Diadem Sports LLC | 中国 | 20 | $126.6K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Babolat VS | 越南 | 9 | $77.4K | 纺织面料运动鞋、针织头饰 |
| King Connect Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Babolat VS North America Inc. | 美国 | 2 | $39.2K | 网球羽毛球拍 |
| Diadem Sports LLC | 美国 | 5 | $29.0K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Great Accord Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| f2b624bcec394b1d60d54fe48994e811 | 3 | $12.1K | ||
| Babolat VS | 日本 | 1 | $5.8K | 纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $375 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $525 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $825 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $375 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $925 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $975 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $525 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $525 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $375 |
| 2026-04-07 | 网球羽毛球拍 | M 4 SPORTS SDN BHD | 中国 | $825 |