HLTECH Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ TRườNG THịNH
93
进口笔数
3
出口笔数
$26.60M
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-02-27
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104174667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUC83C4 |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "NGÀY 15/08/2012 CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN TÌNH" 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466729888 |
| 传真 | 02462865767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 299.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $14.67M |
| 土耳其 | 9 | $5.10M |
| 美国 | 6 | $3.89M |
| 韩国 | 1 | $1.19M |
| 英国 | 3 | $964.3K |
| 瑞典 | 2 | $423.3K |
| 中国台湾 | 1 | $121.8K |
| 德国 | 5 | $119.2K |
| 捷克 | 1 | $110.9K |
| 法国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $21.9K |
| 中国香港 | 1 | $5.7K |
| 土耳其 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Cainiao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $6.56M | 皮带输送机、其他钢铁结构体 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 土耳其 | 2 | $3.69M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shenzhen SDMC Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.64M | 通信设备、电视接收装置 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 14 | $3.29M | 灭火器、灭火产品 |
| HTEK Solutions Ltd. | 美国 | 2 | $2.08M | 治疗按摩器具、其他离心泵 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 14 | $1.53M | 灭火产品、灭火器 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 英国 | 2 | $781.9K | 灭火产品、其他玻璃纤维 |
| DS & F Future s.r.o. | 中国 | 3 | $442.1K | 其他风扇、针织服装 |
| HTEK Solutions Ltd. | 德国 | 2 | $105.9K | 纺织水龙软管、其他气泵 |
| Qtek Solutions Ltd. | 德国 | 2 | $12.2K | 铜合金管、精炼铜管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 1 | $21.9K | 信号装置零件 |
| Zhejiang Cainiao Supply Chain Management Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.7K | 机械零件 |
| KARBA | 土耳其 | 1 | $750 | 其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵零件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-31 | 其他起重机 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 橡胶防撞垫 | QTEK SOLUTIONS LTD | 美国 | $640.0K |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $426 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他往复泵 | KARBA | 土耳其 | $750 |
| 2025-02-13 | 机械零件 | ZHEJIANG CAINIAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-02-13 | 机械零件 | ZHEJIANG CAINIAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2025-02-13 | 机械零件 | ZHEJIANG CAINIAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | $600 |
| 2023-07-04 | 信号装置零件 | EKE ELEKTRONIK KOMPONENTE EXPORT IMPORT GMBH | 德国 | $21.9K |