Information & Digital Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thông Tin Và Công Nghệ Số
63
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$39.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106261185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2X6NYQ |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Số 8 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG TIN VÀ CÔNG NGHỆ SỐ |
| 企业英文名称 | INFORMATION AND DIGITAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 phố Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84934924402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $359.5K |
| 欧盟 | 13 | $287.8K |
| 芬兰 | 7 | $278.0K |
| 中国 | 18 | $191.2K |
| 匈牙利 | 1 | $83.0K |
| 捷克 | 4 | $35.3K |
| 丹麦 | 6 | $15.3K |
| 奥地利 | 6 | $10.5K |
| 荷兰 | 2 | $3.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $38.6K |
| 越南 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.06M | 电气信号装置、数据处理机 |
| CZUR Technology (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $66.4K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Lyngsoe Systems Oy | 芬兰 | 6 | $64.7K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Zeutschel GmbH | 德国 | 5 | $61.7K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Treventus Mechatronics GmbH | 德国 | 3 | $3.1K | 其他钢铁管材、自动数据处理输入输出单元 |
| Networking Hardwares LLC | 美国 | 1 | $488 | 其他录音设备 |
| Vineta BMI s.r.o. | 捷克 | 1 | $443 | 电气信号装置、金属永磁体 |
| KOASIS CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 数据处理机 |
| Nedap N.V. | 德国 | 1 | $32 | 信号装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeutschel GmbH | 德国 | 3 | $38.6K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Microimage Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $700 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 芬兰 | $34.1K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 芬兰 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 芬兰 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 芬兰 | $34.1K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | DG SOLUTION PTE LTD | 德国 | $4.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ZEUTSCHEL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | MICROIMAGE SYSTEMS PTE LTD | 越南 | $700 |
| 2024-02-01 | 数据处理机 | ZEUTSCHEL GMBH | 德国 | $12.8K |
| 2023-03-16 | 数据处理机 | ZEUTSCHEL GMBH | 德国 | $24.6K |