Thai Binh Investment & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và Kỹ THUậT THáI BìNH
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$211.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109735281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ6KGRX |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Xóm Điếm, thôn Lê Xá, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KỸ THUẬT THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Điếm, thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84336860345 |
| 邮箱 | thaibinh.vn09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940511 | LED灯具 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $211.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $170.0K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $13.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $523 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $680 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $655 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $253 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $221 |