STERI CARE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steri - Care
9
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313004732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFAFUM4 |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | 63B Calmette, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STERI - CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có sử dụng hóa chất để thực hiện Làm sạch, khử khuẩn, tiêu khuẩn dụng cụ và phương tiện chăm sóc, điều trị, hoạt động này thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Mục 201, phụ lục 4 của Luật Đầu tư trong quá trình đầu tư, kinh doanh thì phải tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư và pháp luật khác như Luật Hóa chất, Nghị định số 26/2011/NĐ-CP ngày 08/04/2011 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07/10/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất, Thông tư số 29/2011/TT-BYT ngày 30/06/2011 quy định về quản lý hóa chất, chế phẩm diệt công trùng, diệt khuẩn, dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế hoặc các văn bản pháp lý thay thế khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện các quy định liên quan của Thông tư 18/2019/TT-BYT ngày 14/10/2009 của Bộ Y tế hướng dẫn tổ chức, thực hiện công tác kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 27/09/2012 của Bộ Y tế về việc phê duyệt các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn khi thực hiện dịch vụ tiệt trùng, khử trùng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862913688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840420 | 蒸汽锅炉冷凝器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $9.6K |
| 瑞士 | 3 | $7.6K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $667 |
| 德国 | 1 | $148 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 瑞士 | 3 | $12.1K | 气体过滤机械、安全阀 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $4.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 5 | $4.7K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 带接头绝缘电线 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $173 |
| 2024-11-29 | 气体过滤机械 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 瑞士 | $828 |
| 2024-11-29 | 安全阀 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 意大利 | $74 |
| 2024-11-29 | 气体过滤机械 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 瑞士 | $582 |
| 2024-11-29 | 安全阀 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 德国 | $148 |
| 2024-11-29 | 齿轮及变速器 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 瑞士 | $37 |
| 2024-11-29 | 电热电阻器 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 西班牙 | $645 |
| 2024-11-29 | 机械密封件 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 意大利 | $2.4K |
| 2024-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA | 西班牙 | $544 |
| 2024-05-22 | 组合测量仪器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $1.8K |