STERI CARE CO LTD

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Steri - Care

9
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313004732
企查查编码QVNYFAFUM4
成立日期2014-11-07
联系地址63B Calmette, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STERI - CARE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có sử dụng hóa chất để thực hiện Làm sạch, khử khuẩn, tiêu khuẩn dụng cụ và phương tiện chăm sóc, điều trị, hoạt động này thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Mục 201, phụ lục 4 của Luật Đầu tư trong quá trình đầu tư, kinh doanh thì phải tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư và pháp luật khác như Luật Hóa chất, Nghị định số 26/2011/NĐ-CP ngày 08/04/2011 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07/10/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất, Thông tư số 29/2011/TT-BYT ngày 30/06/2011 quy định về quản lý hóa chất, chế phẩm diệt công trùng, diệt khuẩn, dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế hoặc các văn bản pháp lý thay thế khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện các quy định liên quan của Thông tư 18/2019/TT-BYT ngày 14/10/2009 của Bộ Y tế hướng dẫn tổ chức, thực hiện công tác kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 27/09/2012 của Bộ Y tế về việc phê duyệt các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn khi thực hiện dịch vụ tiệt trùng, khử trùng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84862913688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
848140安全阀
848340齿轮及变速器
851680电热电阻器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
840420蒸汽锅炉冷凝器
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾6$9.6K
瑞士3$7.6K
意大利1$2.5K
西班牙1$1.2K
中国1$667
德国1$148

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA瑞士3$12.1K气体过滤机械、安全阀
MOUSER ELECTRONICS, INC.列支敦士登1$4.9K非LED二极管、其他电路开关装置
DIGI-KEY ELECTRONICS美国5$4.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24带接头绝缘电线DIGI-KEY ELECTRONICS菲律宾$173
2024-11-29气体过滤机械STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA瑞士$828
2024-11-29安全阀STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA意大利$74
2024-11-29气体过滤机械STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA瑞士$582
2024-11-29安全阀STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA德国$148
2024-11-29齿轮及变速器STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA瑞士$37
2024-11-29电热电阻器STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA西班牙$645
2024-11-29机械密封件STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA意大利$2.4K
2024-11-29非泡沫橡胶密封件STERIMED ENGINEERING & SERVICES SA西班牙$544
2024-05-22组合测量仪器DIGI-KEY ELECTRONICS菲律宾$1.8K

相关企业 · 同类产品

STERI CARE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →