Tyme Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT Số TYME
- 邮箱29
5
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$6.9K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-10-21
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314129318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGMHS7B |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà HIU Tower, 215 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT SỐ TYME |
| 企业英文名称 | TYME DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6-7, Khu văn phòng, số 277 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838246276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 557.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.8K |
| 中国 | 2 | $121 |
| 美国 | 2 | $106 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $4.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace Dp Solutions | 新加坡 | 1 | $9.8K | 其他印刷品 |
| RED DOT GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $121 | 静止变流器、单张印刷品 |
| Amazon.com.DEDC LLC | 美国 | 1 | $53 | 980710、其他印刷品 |
| Amazon Export Sales LLC | 美国 | 1 | $53 | 其他印刷品、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daren Ong | 菲律宾 | 1 | $2.8K | 10公斤以下便携电脑 |
| Wardiat Riskho Ceisar | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| Frances Edana Viquiera | 菲律宾 | 1 | $1.4K | 10公斤以下便携电脑 |
| Mr. Radix Hidayat | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他印刷品 | GRACE@DPSOLUTIONS SG | 新加坡 | $9.8K |
| 2025-08-15 | 其他印刷品 | Amazon Export Sales LLC | 美国 | $53 |
| 2025-08-06 | 其他印刷品 | AMAZON.COM.DEDC LLC | 美国 | $53 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | RED DOT GMBH & CO. KG | 中国 | $60 |
| 2023-12-22 | 其他玻璃制品 | RED DOT GMBH & CO. KG | 中国 | $61 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 10公斤以下便携电脑 | FRANCES EDANA VIQUIERA | 菲律宾 | $1.4K |
| 2024-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | MR DAREN ONG | 菲律宾 | $2.8K |
| 2024-04-13 | 10公斤以下便携电脑 | MR RADIX HIDAYAT | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2023-06-30 | 10公斤以下便携电脑 | WARDIAT RISKHO CEISAR | 印度尼西亚 | $1.6K |