Viet Toan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,869 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT TOảN

3
进口笔数
4,869
出口笔数
$40.7K
进口金额
$95.40M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
194
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $401.1K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $940.5K · 75 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 206 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 198 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 207 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 167 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 129 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 71 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 73 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 106 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 136 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 149 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 155 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.11M · 261 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $5.05M · 210 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 161 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $2.62M · 109 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.44M · 82 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 84 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 77 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 104 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 248 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 289 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $401.1K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $940.5K · 75 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 206 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 198 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 207 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 167 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 129 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 71 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 71 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 73 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 106 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 136 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 149 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 155 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.11M · 261 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $5.05M · 210 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 161 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $2.62M · 109 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.44M · 82 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 84 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 77 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 104 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.44M · 248 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 289 笔

工商档案

企业注册号0314859219
企查查编码QVNA73SMEP
成立日期2018-01-26
联系地址684/28A Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TOẢN
企业英文名称VIỆT TOẢN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址684/28A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838384168
邮箱john@viet-toan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
080550柠檬及青柠
080112带壳椰子
080540葡萄柚和柚子
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$40.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,090$49.92M
中国香港579$24.93M
越南614$10.56M
中国台湾5$149.0K
印度6$79.9K
俄罗斯3$37.0K
美国2$32.4K
马来西亚2$17.0K
英国1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd.越南2$24.4K其他香蕉、其他鲜果
Shenzhen Jinbi Shengshi Supply Chain Co., Ltd.越南1$16.3K其他香蕉

下游采购商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOP CHEN中国香港170$10.84M其他鲜果、鲜榴莲
Lion King Supply Chain Management Co., Ltd.中国353$9.75M鲜榴莲、其他香蕉
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国491$7.46M其他香蕉、其他鲜果
Yu Xing Trade & Development Co. Ltd.中国香港149$7.18M鲜榴莲
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国402$4.89M其他香蕉
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国395$4.69M其他香蕉
Shing Kee Lan Co., Ltd.泰国117$3.63M鲜榴莲、其他鲜果
Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国140$2.11M其他香蕉
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.中国104$1.40M其他香蕉
Shanghai Besuccess Supply Chain Management Co., Ltd.中国104$1.32M其他香蕉、糖果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03其他香蕉SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD越南$8.1K
2025-06-30其他香蕉SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD越南$16.3K
2025-04-08其他香蕉SHENZHEN JINBI SHENGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD越南$16.3K

出口(共 4,869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$5.6K
2026-04-30其他香蕉JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$21.0K
2026-04-30其他香蕉ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$5.8K
2026-04-30其他香蕉YUCHEN TONG (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$12.1K
2026-04-30其他香蕉DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD$8.6K
2026-04-30其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$16.8K
2026-04-30其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$5.6K
2026-04-30其他香蕉DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD$8.6K
2026-04-30其他香蕉GUODIAN INDUSTRY & TRADE DEVELOPMENT (CHONGQING) CO., LTD$6.6K
2026-04-30其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD$6.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Toan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →