Viet Toan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,869 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT TOảN
3
进口笔数
4,869
出口笔数
$40.7K
进口金额
$95.40M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
194
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314859219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA73SMEP |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 684/28A Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TOẢN |
| 企业英文名称 | VIỆT TOẢN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 684/28A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838384168 |
| 邮箱 | john@viet-toan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,090 | $49.92M |
| 中国香港 | 579 | $24.93M |
| 越南 | 614 | $10.56M |
| 中国台湾 | 5 | $149.0K |
| 印度 | 6 | $79.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $37.0K |
| 美国 | 2 | $32.4K |
| 马来西亚 | 2 | $17.0K |
| 英国 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Jinbi Shengshi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 194)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP CHEN | 中国香港 | 170 | $10.84M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 353 | $9.75M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 491 | $7.46M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yu Xing Trade & Development Co. Ltd. | 中国香港 | 149 | $7.18M | 鲜榴莲 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 402 | $4.89M | 其他香蕉 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 395 | $4.69M | 其他香蕉 |
| Shing Kee Lan Co., Ltd. | 泰国 | 117 | $3.63M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 140 | $2.11M | 其他香蕉 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.40M | 其他香蕉 |
| Shanghai Besuccess Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.32M | 其他香蕉、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他香蕉 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-06-30 | 其他香蕉 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-04-08 | 其他香蕉 | SHENZHEN JINBI SHENGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $16.3K |
出口(共 4,869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | YUCHEN TONG (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $12.1K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $16.8K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | GUODIAN INDUSTRY & TRADE DEVELOPMENT (CHONGQING) CO., LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | — | $6.8K |